Finance

Danh sách
BOWL:LON
Hollywood Bowl Group PLC
256,67 GBX
+0,65%
(+1,67) 1 ngày
13 thg 10, 16:48:43 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BOWL...
Mở
251,50 GBX
Cao
259,50 GBX
Thấp
251,50 GBX
Vốn hoá thị trường
427,64 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
656,08 N
Khối lượng
697,17 N
Cổ tức
5,34%
Cổ tức hằng quý
3,42 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,95
Cao nhất trong 52 tuần
312,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
227,50 GBX
EPS
0,20 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
166,61 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
251,50 GBX
Cao
259,50 GBX
Thấp
251,50 GBX
Vốn hoá thị trường
427,64 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
656,08 N
Khối lượng
697,17 N
Cổ tức
5,34%
Cổ tức hằng quý
3,42 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,95
Cao nhất trong 52 tuần
312,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
227,50 GBX
EPS
0,20 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
166,61 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hollywood Bowl Group plc is a British leisure and family entertainment company. The company is the corporate successor to the British operations of AMF Bowling, which had originally been acquired by shareholders of Bourne Leisure in 2004, and acquired the Hollywood Lanes chain in 2010. The company operates bowling alleys in the United Kingdom and Canada under the Hollywood Bowl and Splitsville brands respectively; all locations operate tenpin bowling alongside amenities such as licensed lounges and arcades, while three of the Canadian centres also offer five-pin bowling. It also operates miniature golf centres in the UK under the "Puttstars" brand. HBG is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Hollywood Bowl Group PLC
Giám đốc điều hànhStephen Burns
Số nhân viên2,8 N
Ngày thành lập2010
Trụ sở chínhHemel Hempstead, Hertfordshire, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
60,71 Tr
60,71 Tr
70,77 Tr
70,77 Tr
Giá vốn hàng bán
23,44 Tr
23,44 Tr
26,35 Tr
26,35 Tr
Chi phí doanh thu
23,44 Tr
23,44 Tr
26,35 Tr
26,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,65 Tr
8,65 Tr
27,01 Tr
27,01 Tr
Chi phí hoạt động
25,29 Tr
25,29 Tr
27,01 Tr
27,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
48,72 Tr
48,72 Tr
53,36 Tr
53,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,98 Tr
11,98 Tr
17,41 Tr
17,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-53,50 N
-53,50 N
-64,00 N
-64,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
7,98 Tr
7,98 Tr
13,62 Tr
13,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,35 Tr
8,35 Tr
13,84 Tr
13,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
987,00 N
987,00 N
3,84 Tr
3,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,38%
12,38%
28,22%
28,22%
Chi phí hoạt động khác
806,50 N
806,50 N
-
-
Thu nhập ròng
6,99 Tr
6,99 Tr
9,77 Tr
9,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,51%
11,51%
13,81%
13,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
136,00 N
136,00 N
164,50 N
164,50 N
Chi phí lãi suất
-3,63 Tr
-3,63 Tr
-3,66 Tr
-3,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,50 Tr
-3,50 Tr
-3,50 Tr
-3,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
15,25 Tr
15,25 Tr
-
-
EBITDA
15,51 Tr
15,51 Tr
21,15 Tr
21,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
101,50 N
101,50 N
-3,00 N
-3,00 N
Các ứng dụng của Google