Finance

Danh sách
BOWFF:OTCMKTS
Boardwalk Real Estate Investment Trust
42,60 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
42,54 US$
-0,15% (-0,065)
Trước giờ mở cửa
Đã đóng cửa: 8 thg 10, 14:03:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BOWFF...
Vốn hoá thị trường
1,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,35 N
Khối lượng
6,68 N
Cổ tức
2,90%
Cổ tức hằng quý
0,31 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 11, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
51,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
42,19 US$
EPS
-0,52 US$
Beta
0,95
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,06 Tr
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
1,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,35 N
Khối lượng
6,68 N
Cổ tức
2,90%
Cổ tức hằng quý
0,31 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 11, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
51,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
42,19 US$
EPS
-0,52 US$
Beta
0,95
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,06 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Boardwalk Real Estate Investment Trust is an open-ended real estate investment trust that owns Boardwalk Communities, Structures Metropolitaines, and Boardwalk Retirement Community. Wikipedia
Giới thiệu về Boardwalk Real Estate Investment Trust
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,59 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chínhCalgary, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
157,16 Tr
165,98 Tr
156,47 Tr
161,18 Tr
Giá vốn hàng bán
52,43 Tr
56,38 Tr
57,61 Tr
53,70 Tr
Chi phí doanh thu
52,43 Tr
56,38 Tr
57,61 Tr
53,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,17 Tr
15,41 Tr
10,99 Tr
11,15 Tr
Chi phí hoạt động
14,54 Tr
12,72 Tr
15,27 Tr
15,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
66,97 Tr
69,10 Tr
72,88 Tr
68,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
90,19 Tr
96,88 Tr
83,58 Tr
92,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-4,64 Tr
-8,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
37,59 Tr
-50,81 Tr
-5,47 Tr
-13,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
59,49 Tr
63,14 Tr
44,02 Tr
48,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-15,00 N
-14,00 N
35,00 N
-142,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,04%
0,03%
-0,64%
1,04%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
37,61 Tr
-50,79 Tr
-5,51 Tr
-13,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,93%
-30,60%
-3,52%
-8,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
791,00 N
1,12 Tr
1,03 Tr
1,10 Tr
Chi phí lãi suất
-31,50 Tr
-34,86 Tr
-35,95 Tr
-36,44 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-30,70 Tr
-33,74 Tr
-34,92 Tr
-35,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,31 Tr
2,38 Tr
2,09 Tr
2,23 Tr
EBITDA
92,50 Tr
99,26 Tr
85,68 Tr
94,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
6,35 Tr
1,23 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google