Finance

Danh sách
BOW:NYSE
Bowhead Specialty Holdings Inc
34,03 US$
-0,21%
(-0,070) 1 ngày
34,03 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 9 thg 10, 16:00:03 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BOW...
Mở
34,10 US$
Cao
34,38 US$
Thấp
34,00 US$
Vốn hoá thị trường
1,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
300,86 N
Khối lượng
139,38 N
Chỉ số P/E
18,34
Cao nhất trong 52 tuần
35,07 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
21,21 US$
EPS
1,86 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,94 Tr
Số nhân viên
296
Mở
34,10 US$
Cao
34,38 US$
Thấp
34,00 US$
Vốn hoá thị trường
1,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
300,86 N
Khối lượng
139,38 N
Chỉ số P/E
18,34
Cao nhất trong 52 tuần
35,07 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
21,21 US$
EPS
1,86 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,94 Tr
Số nhân viên
296
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bowhead Specialty Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên296
Ngày thành lập2020
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 6 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho BOW trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
0
Nắm giữ
6
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 6 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho BOW trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 34,03 US$
34,00 US$ (-0,09%)
Trung bình
34,00 US$ (-0,09%)
Thấp nhất
34,00 US$ (-0,09%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Matthew Carletti
Citizens JMP
Hold
Downgraded
-
-
09/10/2026
Pablo Singzon
J.P. Morgan
Hold
Maintained
34,00 US$
-0,1%
08/24/2026
Bob Huang
Morgan Stanley
Hold
Reiterated
34,00 US$
-0,1%
08/19/2026
Rowland Mayor
RBC Capital
Hold
Downgraded
34,00 US$
-0,1%
08/04/2026
Cave Montazeri
Deutsche Bank
Hold
Downgraded
34,00 US$
-0,1%
08/04/2026
Paul Newsome
Piper Sandler
Hold
Downgraded
34,00 US$
-0,1%
08/03/2026
Meyer Shields
KBW
Buy
Maintained
36,00 US$
+5,8%
07/08/2026
Báo cáo gần đây nhất
3 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,48 US$ / 0,47 US$
+1,83%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
163,86 Tr / 167,96 Tr
-2,44%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
143,93 Tr
151,68 Tr
155,69 Tr
163,86 Tr
Giá vốn hàng bán
97,12 Tr
104,25 Tr
105,37 Tr
112,76 Tr
Chi phí doanh thu
97,12 Tr
104,25 Tr
105,37 Tr
112,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,84 Tr
26,64 Tr
25,80 Tr
26,38 Tr
Chi phí hoạt động
25,84 Tr
26,64 Tr
25,80 Tr
26,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
122,96 Tr
130,90 Tr
131,18 Tr
139,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,98 Tr
20,78 Tr
24,52 Tr
24,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-792,00 N
-792,00 N
-775,00 N
-783,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
19,11 Tr
17,81 Tr
20,57 Tr
20,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,89 Tr
18,76 Tr
20,57 Tr
20,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,93 Tr
2,96 Tr
4,56 Tr
4,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,57%
16,64%
22,17%
21,89%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
15,18 Tr
14,84 Tr
16,01 Tr
16,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,54%
9,79%
10,28%
9,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,47
0,47
0,48
0,48
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-262,00 N
-1,24 Tr
-3,16 Tr
-3,27 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-262,00 N
-1,24 Tr
-3,16 Tr
-3,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
21,44 Tr
21,24 Tr
25,13 Tr
25,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google