Trang chủBOTY • OTCMKTS
add
Lingerie Fighting Championships Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,17 $
Mức chênh lệch một ngày
0,14 $ - 0,23 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 3,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
78,61 N USD
Số lượng trung bình
2,56 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 121,32 N | 305,27% |
Chi phí hoạt động | 91,32 N | 45,95% |
Thu nhập ròng | -202,38 N | 21,44% |
Biên lợi nhuận ròng | -166,81 | 80,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -38,19 N | 19,64% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,09 N | 998,63% |
Tổng tài sản | 106,21 N | 2.233,33% |
Tổng nợ | 6,44 Tr | 8,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -6,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 576,94 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -58,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -202,38 N | 21,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -55,73 N | -122,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -55,73 N | -423,64% |
Dòng tiền tự do | -39,31 N | -125,75% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1