Finance

Danh sách
BOSCHLTD:NSE
Bosch Ltd
44.750,00 ₹
+0,37%
(+165,00) 1 ngày
13 thg 10, 14:11:34 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BOSCHLTD...
Mở
44.480,00 ₹
Cao
44.950,00 ₹
Thấp
44.030,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,32 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
28,25 N
Khối lượng
10,50 N
Cổ tức
0,60%
Cổ tức hằng quý
67,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
55,95
Cao nhất trong 52 tuần
50.000,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
28.610,00 ₹
EPS
799,80 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,52 Tr
Số nhân viên
37 N
Mở
44.480,00 ₹
Cao
44.950,00 ₹
Thấp
44.030,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,32 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
28,25 N
Khối lượng
10,50 N
Cổ tức
0,60%
Cổ tức hằng quý
67,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
55,95
Cao nhất trong 52 tuần
50.000,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
28.610,00 ₹
EPS
799,80 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,52 Tr
Số nhân viên
37 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bosch Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên37,1 N
Ngày thành lập1886
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webbosch.in
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
58,42 T / 54,93 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
47,95 T
48,86 T
53,39 T
58,42 T
Giá vốn hàng bán
30,96 T
30,87 T
37,92 T
38,87 T
Chi phí doanh thu
30,96 T
30,87 T
37,92 T
38,87 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,65 T
3,97 T
5,68 T
3,36 T
Chi phí hoạt động
11,74 T
12,85 T
8,81 T
12,33 T
Tổng chi phí hoạt động
42,70 T
43,72 T
46,73 T
51,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,25 T
5,14 T
6,66 T
7,22 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,10 T
2,00 T
-7,06 T
2,26 T
EBT bao gồm các mục bất thường
7,31 T
7,10 T
8,10 T
9,43 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,31 T
7,10 T
4,25 T
9,43 T
Chi phí thuế thu nhập
1,76 T
1,77 T
2,40 T
2,37 T
Thuế suất hiệu dụng
24,10%
24,96%
29,62%
25,12%
Chi phí hoạt động khác
7,17 T
7,89 T
1,85 T
7,97 T
Thu nhập ròng
5,54 T
5,33 T
5,70 T
7,06 T
Biên lợi nhuận ròng
11,56%
10,90%
10,68%
12,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
187,89
180,43
192,76
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
4,67 T
-
Chi phí lãi suất
-42,00 Tr
-43,00 Tr
-43,00 Tr
-61,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-42,00 Tr
-43,00 Tr
4,63 T
-61,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
925,00 Tr
987,00 Tr
1,16 T
989,00 Tr
EBITDA
6,13 T
6,03 T
7,58 T
8,15 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google