Finance

Danh sách
BOSCH-HCIL:NSE
Bosch Home Comfort India Ltd
1.335,00 ₹
+1,82%
(+23,80) 1 ngày
24 thg 7, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BOSCH-HCIL...
Mở
1.311,00 ₹
Cao
1.335,00 ₹
Thấp
1.300,50 ₹
Vốn hoá thị trường
36,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
103,59 N
Khối lượng
8,66 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.520,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.021,30 ₹
EPS
-1,10 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
1.311,00 ₹
Cao
1.335,00 ₹
Thấp
1.300,50 ₹
Vốn hoá thị trường
36,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
103,59 N
Khối lượng
8,66 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.520,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.021,30 ₹
EPS
-1,10 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Bosch Home Comfort India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,18 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
8,53 T
4,05 T
4,76 T
9,65 T
Giá vốn hàng bán
6,09 T
2,86 T
3,17 T
6,54 T
Chi phí doanh thu
6,09 T
2,86 T
3,17 T
6,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
543,60 Tr
534,50 Tr
553,80 Tr
618,90 Tr
Chi phí hoạt động
2,23 T
1,70 T
1,74 T
2,56 T
Tổng chi phí hoạt động
8,32 T
4,56 T
4,91 T
9,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
208,00 Tr
-511,20 Tr
-154,80 Tr
557,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
53,00 Tr
111,70 Tr
23,50 Tr
6,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
211,90 Tr
-526,10 Tr
-248,40 Tr
562,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
244,90 Tr
-426,40 Tr
-169,50 Tr
534,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
59,40 Tr
-126,50 Tr
-58,10 Tr
154,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,03%
24,04%
23,39%
27,39%
Chi phí hoạt động khác
1,53 T
1,01 T
1,04 T
1,82 T
Thu nhập ròng
152,50 Tr
-399,60 Tr
-190,30 Tr
408,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,79%
-9,86%
-4,00%
4,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-16,10 Tr
-26,90 Tr
-38,20 Tr
-28,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,10 Tr
-26,90 Tr
-38,20 Tr
-28,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
156,30 Tr
153,80 Tr
145,50 Tr
120,00 Tr
EBITDA
338,18 Tr
-356,15 Tr
-24,62 Tr
701,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search