Finance

Danh sách
BORSK:IST
Bor Seker AS
5,41 TRY
+0,37%
(+0,020) 1 ngày
8 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BORSK...
Mở
5,40 TRY
Cao
5,46 TRY
Thấp
5,34 TRY
Vốn hoá thị trường
5,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,26 Tr
Khối lượng
1,99 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,06 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
5,19 TRY
EPS
-0,41 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
960,00 Tr
Số nhân viên
400
Mở
5,40 TRY
Cao
5,46 TRY
Thấp
5,34 TRY
Vốn hoá thị trường
5,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,26 Tr
Khối lượng
1,99 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,06 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
5,19 TRY
EPS
-0,41 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
960,00 Tr
Số nhân viên
400
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bor Seker AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên400
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webborseker.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,12 T
1,60 T
1,43 T
1,46 T
Giá vốn hàng bán
1,09 T
1,18 T
1,38 T
1,38 T
Chi phí doanh thu
1,09 T
1,18 T
1,38 T
1,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
5,73 Tr
11,12 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
68,00 Tr
85,44 Tr
84,96 Tr
80,86 Tr
Chi phí hoạt động
44,75 Tr
14,20 Tr
154,96 Tr
99,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,13 T
1,20 T
1,53 T
1,48 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-8,65 Tr
402,88 Tr
-109,76 Tr
-21,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-164,49 Tr
-10,69 Tr
-30,55 Tr
-165,42 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-165,27 Tr
392,23 Tr
-125,25 Tr
-190,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-166,30 Tr
393,83 Tr
-124,17 Tr
-184,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-36,96 Tr
174,35 Tr
87,27 Tr
91,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,37%
44,45%
-69,68%
-47,77%
Chi phí hoạt động khác
-23,25 Tr
-71,24 Tr
64,27 Tr
7,41 Tr
Thu nhập ròng
-128,30 Tr
217,88 Tr
-212,52 Tr
-282,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-11,41%
13,62%
-14,91%
-19,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,26 Tr
16,55 Tr
37,83 Tr
12,09 Tr
Chi phí lãi suất
-6,94 Tr
-4,14 Tr
-29,24 Tr
-29,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
18,33 Tr
12,41 Tr
8,59 Tr
-16,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
66,43 Tr
488,21 Tr
-2,76 Tr
73,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-2,37 Tr
-
Các ứng dụng của Google