Trang chủBORR • NYSE
add
Borr Drilling Ltd
5,83 $
Sau giờ giao dịch:(0,69%)-0,040
5,79 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 19:56:30 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
5,76 $
Mức chênh lệch một ngày
5,77 $ - 6,20 $
Phạm vi một năm
1,55 $ - 6,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,79 T USD
Số lượng trung bình
8,06 Tr
Tỷ số P/E
34,27
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 259,40 Tr | -1,41% |
Chi phí hoạt động | 54,70 Tr | 6,01% |
Thu nhập ròng | -1,00 Tr | -103,80% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,39 | -103,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,00 | -104,10% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 105,10 Tr | -23,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 108,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 379,70 Tr | 516,40% |
Tổng tài sản | 3,63 T | 6,02% |
Tổng nợ | 2,40 T | -0,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 307,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,00 Tr | -103,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 34,80 Tr | 416,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -52,10 Tr | 72,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 169,20 Tr | 120,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 151,90 Tr | 222,40% |
Dòng tiền tự do | -6,38 Tr | 96,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
2.030