Finance

Danh sách
BORORENEW:NSE
Borosil Renewables Ltd
431,40 ₹
+0,23%
(+1,00) 1 ngày
12 thg 10, 09:45:55 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BORORENEW...
Mở
431,80 ₹
Cao
436,50 ₹
Thấp
430,65 ₹
Vốn hoá thị trường
63,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
435,60 N
Khối lượng
39,57 N
Chỉ số P/E
15,76
Cao nhất trong 52 tuần
721,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
374,40 ₹
EPS
27,37 ₹
Số nhân viên
785
Mở
431,80 ₹
Cao
436,50 ₹
Thấp
430,65 ₹
Vốn hoá thị trường
63,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
435,60 N
Khối lượng
39,57 N
Chỉ số P/E
15,76
Cao nhất trong 52 tuần
721,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
374,40 ₹
EPS
27,37 ₹
Số nhân viên
785
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Borosil Renewables Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên785
Ngày thành lập1962
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
17 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
4,06 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,79 T
3,90 T
4,40 T
4,06 T
Giá vốn hàng bán
1,60 T
1,75 T
2,23 T
1,86 T
Chi phí doanh thu
1,60 T
1,75 T
2,23 T
1,86 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
220,14 Tr
241,85 Tr
310,68 Tr
255,12 Tr
Chi phí hoạt động
1,22 T
1,15 T
953,47 Tr
1,14 T
Tổng chi phí hoạt động
2,82 T
2,90 T
3,18 T
3,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
971,32 Tr
1,01 T
1,22 T
1,06 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,10 Tr
79,01 Tr
-142,04 Tr
139,89 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
866,21 Tr
1,22 T
1,20 T
1,18 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
943,76 Tr
1,06 T
1,03 T
1,18 T
Chi phí thuế thu nhập
250,46 Tr
220,58 Tr
-490,04 Tr
312,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,91%
18,04%
-40,80%
26,51%
Chi phí hoạt động khác
777,26 Tr
683,10 Tr
428,26 Tr
670,94 Tr
Thu nhập ròng
264,11 Tr
1,00 T
1,69 T
868,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,97%
25,64%
38,40%
21,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
31,56 Tr
-
Chi phí lãi suất
-36,07 Tr
-30,14 Tr
-33,56 Tr
-23,24 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-36,07 Tr
-30,14 Tr
-2,00 Tr
-23,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
222,78 Tr
221,57 Tr
214,54 Tr
215,64 Tr
EBITDA
1,23 T
1,34 T
1,46 T
1,29 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google