Finance

Danh sách
Triển vọng: 11.6% triển vọng tăng giá·14.0% triển vọng giảm giá
Chuyển đến phần phân tích
BOQ:ASX
Bank of Queensland Ltd
7,03 AU$
+1,01%
(+0,070) 1 ngày
23 thg 10, 10:25:36 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BOQ...
Mở
7,00 AU$
Cao
7,04 AU$
Thấp
6,97 AU$
Vốn hoá thị trường
4,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,02 Tr
Khối lượng
616,16 N
Cổ tức
5,69%
Cổ tức hằng quý
0,10 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
21,58
Cao nhất trong 52 tuần
7,48 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,91 AU$
EPS
0,33 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
659,75 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
7,00 AU$
Cao
7,04 AU$
Thấp
6,97 AU$
Vốn hoá thị trường
4,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,02 Tr
Khối lượng
616,16 N
Cổ tức
5,69%
Cổ tức hằng quý
0,10 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
21,58
Cao nhất trong 52 tuần
7,48 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,91 AU$
EPS
0,33 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
659,75 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Bank of Queensland, formerly known as the Brisbane Permanent Benefit Building and Investment Society between 1874 and 1970, is an Australian retail bank with headquarters in Brisbane, Queensland. The bank is one of the oldest financial institutions in Queensland, having begun as a building society. It previously had 111 owner-managed branches throughout Australia, including thirty-six corporate branches and third-party intermediaries. They also have over 2,300 ATMs. The bank also owns Virgin Money Australia and ME Bank. In 2021, customer satisfaction with BOQ was rated at 82.9% by Roy Morgan. In 2007 customer satisfaction levels were placed at 88%. The bank does not currently have any board directors who are based in Queensland. Wikipedia
Giới thiệu về Bank of Queensland Ltd
Giám đốc điều hànhPatrick Allaway
Số nhân viên3,25 N
Ngày thành lập1874
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webboq.com.au
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
407,50 Tr
407,50 Tr
375,50 Tr
375,50 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
464,00 Tr
464,00 Tr
Chi phí hoạt động
302,50 Tr
302,50 Tr
178,00 Tr
178,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
302,50 Tr
302,50 Tr
178,00 Tr
178,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
105,00 Tr
105,00 Tr
197,50 Tr
197,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-95,50 Tr
-95,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
105,00 Tr
105,00 Tr
86,00 Tr
86,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
105,00 Tr
105,00 Tr
102,00 Tr
102,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
37,00 Tr
37,00 Tr
29,00 Tr
29,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,24%
35,24%
33,72%
33,72%
Chi phí hoạt động khác
302,50 Tr
302,50 Tr
-290,50 Tr
-290,50 Tr
Thu nhập ròng
68,00 Tr
68,00 Tr
57,00 Tr
57,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,69%
16,69%
15,18%
15,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
33,00 Tr
33,00 Tr
Các ứng dụng của Google