Finance

Danh sách
BONLON:NSE
Bonlon Industries Ltd
39,76 ₹
-0,95%
(-0,38) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BONLON...
Mở
40,49 ₹
Cao
40,89 ₹
Thấp
39,21 ₹
Vốn hoá thị trường
651,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,04 N
Khối lượng
5,41 N
Chỉ số P/E
131,15
Cao nhất trong 52 tuần
57,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
34,51 ₹
EPS
0,30 ₹
Số nhân viên
70
Mở
40,49 ₹
Cao
40,89 ₹
Thấp
39,21 ₹
Vốn hoá thị trường
651,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,04 N
Khối lượng
5,41 N
Chỉ số P/E
131,15
Cao nhất trong 52 tuần
57,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
34,51 ₹
EPS
0,30 ₹
Số nhân viên
70
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bonlon Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên70
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,80 T
2,42 T
1,28 T
1,01 T
Giá vốn hàng bán
1,65 T
2,24 T
1,18 T
1,25 T
Chi phí doanh thu
1,65 T
2,24 T
1,18 T
1,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,99 Tr
8,52 Tr
8,38 Tr
16,94 Tr
Chi phí hoạt động
103,70 Tr
203,16 Tr
92,03 Tr
-265,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,75 T
2,45 T
1,27 T
988,98 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
49,70 Tr
-25,15 Tr
9,60 Tr
17,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,87 Tr
2,73 Tr
3,67 Tr
-13,32 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
46,93 Tr
-29,11 Tr
6,90 Tr
11,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
46,93 Tr
-29,11 Tr
6,90 Tr
10,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,63 Tr
-7,13 Tr
2,10 Tr
3,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,78%
24,51%
30,45%
29,36%
Chi phí hoạt động khác
93,47 Tr
191,20 Tr
80,15 Tr
-285,60 Tr
Thu nhập ròng
35,30 Tr
-21,97 Tr
4,80 Tr
8,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,96%
-0,91%
0,37%
0,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
15,78 Tr
Chi phí lãi suất
-6,64 Tr
-6,69 Tr
-6,37 Tr
-9,23 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,64 Tr
-6,69 Tr
-6,37 Tr
6,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,24 Tr
3,43 Tr
3,50 Tr
3,39 Tr
EBITDA
53,74 Tr
-21,81 Tr
13,64 Tr
20,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google