Finance

Danh sách
BONAV-B:STO
Bonava AB (publ) Class B
8,87 SEK
+1,72%
(+0,15) 1 ngày
6 thg 10, 17:29:41 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BONAV-B...
Mở
8,70 SEK
Cao
8,87 SEK
Thấp
8,70 SEK
Vốn hoá thị trường
2,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
830,15 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
13,62 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
7,95 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
293,37 Tr
Số nhân viên
900
Mở
8,70 SEK
Cao
8,87 SEK
Thấp
8,70 SEK
Vốn hoá thị trường
2,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
830,15 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
13,62 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
7,95 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
293,37 Tr
Số nhân viên
900
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bonava AB (publ) Class B
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên900
Ngày thành lập1930
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbonava.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,20 T
3,25 T
713,00 Tr
1,77 T
Giá vốn hàng bán
1,08 T
2,76 T
637,00 Tr
1,50 T
Chi phí doanh thu
1,08 T
2,76 T
637,00 Tr
1,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
151,00 Tr
155,00 Tr
147,00 Tr
159,00 Tr
Chi phí hoạt động
151,00 Tr
155,00 Tr
147,00 Tr
159,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,23 T
2,91 T
784,00 Tr
1,66 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-29,00 Tr
338,00 Tr
-71,00 Tr
111,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-82,00 Tr
-1,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-116,00 Tr
238,00 Tr
-156,00 Tr
-27,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-116,00 Tr
238,00 Tr
-156,00 Tr
-27,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,00 Tr
9,00 Tr
17,00 Tr
1,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,86%
3,78%
-10,90%
-3,70%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-117,00 Tr
229,00 Tr
-173,00 Tr
-28,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-9,74%
7,04%
-24,26%
-1,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,36
0,71
-
0,04
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
44,00 Tr
139,00 Tr
18,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí lãi suất
-131,00 Tr
-149,00 Tr
-102,00 Tr
-141,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-87,00 Tr
-10,00 Tr
-84,00 Tr
-138,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-20,00 Tr
345,50 Tr
-63,50 Tr
118,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google