Finance

Danh sách
BOMO:OTCMKTS
bowmo Inc
0,00 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BOMO...
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
68,23
Khối lượng giao dịch trung bình
7,88 N
Khối lượng
766,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,43 T
Số nhân viên
3
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
68,23
Khối lượng giao dịch trung bình
7,88 N
Khối lượng
766,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,43 T
Số nhân viên
3
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về bowmo Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbowmo.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2024
thg 12 2024
thg 3 2025
Doanh thu
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
206,29 N
93,69 N
80,81 N
Chi phí hoạt động
206,29 N
93,69 N
80,81 N
Tổng chi phí hoạt động
206,29 N
93,69 N
80,81 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-206,29 N
-93,69 N
-80,81 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
41,65 N
520,61 N
-296,58 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-164,64 N
411,44 N
-392,52 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-164,64 N
411,44 N
-392,52 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
Thu nhập ròng
-164,64 N
411,44 N
-392,52 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-15,47 N
-15,14 N
Chi phí lãi suất ròng
-
-15,47 N
-15,14 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
EBITDA
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
Các ứng dụng của Google