Finance

Danh sách
BOLT:IDX
Garuda Metalindo Tbk PT
765,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:29:28 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BOLT...
Mở
770 IDR
Cao
770 IDR
Thấp
760 IDR
Vốn hoá thị trường
1,79 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
28,53 N
Khối lượng
6,60 N
Cổ tức
6,54%
Cổ tức hằng quý
13 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
12,88
Cao nhất trong 52 tuần
1.155 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
745 IDR
EPS
59 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,34 T
Số nhân viên
2 N
Mở
770 IDR
Cao
770 IDR
Thấp
760 IDR
Vốn hoá thị trường
1,79 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
28,53 N
Khối lượng
6,60 N
Cổ tức
6,54%
Cổ tức hằng quý
13 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
12,88
Cao nhất trong 52 tuần
1.155 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
745 IDR
EPS
59 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,34 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Garuda Metalindo Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,54 N
Ngày thành lập1966
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
445,89 T
408,89 T
422,68 T
456,38 T
Giá vốn hàng bán
335,56 T
297,70 T
328,46 T
359,35 T
Chi phí doanh thu
335,56 T
297,70 T
328,46 T
359,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
44,12 T
58,04 T
46,31 T
43,98 T
Chi phí hoạt động
44,12 T
59,74 T
46,31 T
43,98 T
Tổng chi phí hoạt động
379,68 T
357,44 T
374,77 T
403,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
66,21 T
51,45 T
47,92 T
53,06 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,85 T
-2,28 T
5,31 T
4,77 T
EBT bao gồm các mục bất thường
64,08 T
35,12 T
47,83 T
51,57 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
63,66 T
44,37 T
47,83 T
51,57 T
Chi phí thuế thu nhập
15,25 T
11,11 T
10,70 T
11,48 T
Thuế suất hiệu dụng
23,79%
31,63%
22,37%
22,26%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
46,72 T
24,45 T
34,57 T
33,46 T
Biên lợi nhuận ròng
10,48%
5,98%
8,18%
7,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
126,59 Tr
168,75 Tr
94,75 Tr
100,06 Tr
Chi phí lãi suất
-6,14 T
-5,34 T
-4,69 T
-5,27 T
Chi phí lãi suất ròng
-6,01 T
-5,17 T
-4,59 T
-5,17 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
108,87 T
60,45 T
60,90 T
65,28 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google