Trang chủBOLT • BCBA
add
Boldt SA
Giá đóng cửa hôm trước
45,30 $
Mức chênh lệch một ngày
44,70 $ - 45,50 $
Phạm vi một năm
24,80 $ - 65,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
111,89 T ARS
Số lượng trung bình
344,94 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BCBA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ARS) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 40,33 T | 15,63% |
Chi phí hoạt động | 17,85 T | 47,22% |
Thu nhập ròng | 2,22 T | 245,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,51 | 225,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,89 T | -22,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 53,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ARS) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,24 T | 783,50% |
Tổng tài sản | 107,82 T | 40,28% |
Tổng nợ | 60,83 T | 44,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 46,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,46 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ARS) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,22 T | 245,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,36 T | 278,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,78 T | -1.499,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,95 T | -691,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,33 T | -40,91% |
Dòng tiền tự do | -2,78 T | -191,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1943
Trang web
Nhân viên
932