Finance

Danh sách
BOLSAA:BMV
Bolsa Mexicana de Valores SAB de CV
36,44 MX$
-0,87%
(-0,32) 1 ngày
15 thg 10, 14:00:00 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BOLSAA...
Mở
36,77 MX$
Cao
37,35 MX$
Thấp
35,50 MX$
Vốn hoá thị trường
20,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,29 Tr
Khối lượng
2,76 Tr
Cổ tức
5,06%
Cổ tức hằng quý
0,46 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
12,52
Cao nhất trong 52 tuần
41,21 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
33,06 MX$
EPS
2,91 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
558,51 Tr
Số nhân viên
577
Mở
36,77 MX$
Cao
37,35 MX$
Thấp
35,50 MX$
Vốn hoá thị trường
20,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,29 Tr
Khối lượng
2,76 Tr
Cổ tức
5,06%
Cổ tức hằng quý
0,46 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
12,52
Cao nhất trong 52 tuần
41,21 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
33,06 MX$
EPS
2,91 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
558,51 Tr
Số nhân viên
577
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bolsa Mexicana de Valores SAB de CV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên577
Ngày thành lập1894
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbmv.com.mx
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MXN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MXN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,10 T
905,45 Tr
1,21 T
1,20 T
Giá vốn hàng bán
543,29 Tr
460,90 Tr
595,44 Tr
587,16 Tr
Chi phí doanh thu
543,29 Tr
460,90 Tr
595,44 Tr
587,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
17,40 Tr
Chi phí hoạt động
-
140,77 Tr
-
17,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
543,29 Tr
601,67 Tr
595,44 Tr
604,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
558,22 Tr
303,78 Tr
616,43 Tr
593,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
227,79 Tr
-
-1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
618,25 Tr
587,65 Tr
670,48 Tr
654,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
618,25 Tr
587,65 Tr
670,48 Tr
654,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
190,70 Tr
185,30 Tr
191,40 Tr
206,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,84%
31,53%
28,55%
31,58%
Chi phí hoạt động khác
-
140,77 Tr
-
-
Thu nhập ròng
392,91 Tr
372,32 Tr
437,21 Tr
406,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
35,67%
41,12%
36,08%
33,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,80
0,67
0,79
0,80
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
63,15 Tr
66,55 Tr
66,35 Tr
52,61 Tr
Chi phí lãi suất
-8,23 Tr
-9,10 Tr
-8,45 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
54,92 Tr
57,46 Tr
57,90 Tr
52,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
577,99 Tr
325,23 Tr
637,17 Tr
710,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google