Finance

Danh sách
Tại sao BOLA giảm 2,35%?
Tìm hiểu sâu hơn
BOLA:IDX
Bali Bintang Sejahtera Tbk PT
166,00 IDR
-2,35%
(-4,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:08:07 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BOLA...
Mở
168 IDR
Cao
170 IDR
Thấp
163 IDR
Vốn hoá thị trường
996,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,29 Tr
Khối lượng
781,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
230 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
112 IDR
EPS
-7 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,00 T
Số nhân viên
323
Mở
168 IDR
Cao
170 IDR
Thấp
163 IDR
Vốn hoá thị trường
996,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,29 Tr
Khối lượng
781,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
230 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
112 IDR
EPS
-7 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,00 T
Số nhân viên
323
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bali Bintang Sejahtera Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên323
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbaliutd.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
111,63 T
111,63 T
77,86 T
70,08 T
Giá vốn hàng bán
13,31 T
13,31 T
9,41 T
10,66 T
Chi phí doanh thu
13,31 T
13,31 T
9,41 T
10,66 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
82,11 T
82,11 T
58,47 T
69,79 T
Chi phí hoạt động
94,32 T
94,32 T
71,83 T
87,58 T
Tổng chi phí hoạt động
107,63 T
107,63 T
81,24 T
98,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,99 T
3,99 T
-3,38 T
-28,16 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,29 T
-5,29 T
-99,58 T
-28,99 T
EBT bao gồm các mục bất thường
60,68 T
60,68 T
-102,87 T
-57,56 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
68,36 Tr
68,36 Tr
-102,87 T
-57,07 T
Chi phí thuế thu nhập
2,09 T
2,09 T
-
-
Thuế suất hiệu dụng
3,44%
3,44%
-
-
Chi phí hoạt động khác
4,15 T
4,15 T
3,90 T
8,35 T
Thu nhập ròng
57,59 T
57,59 T
-101,08 T
-57,56 T
Biên lợi nhuận ròng
51,59%
51,59%
-129,82%
-82,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,27 T
3,27 T
92,06 Tr
83,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,17 T
-1,17 T
-
-
Chi phí lãi suất ròng
2,10 T
2,10 T
92,06 Tr
83,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,34 T
7,34 T
8,58 T
9,24 T
EBITDA
11,60 T
11,60 T
5,32 T
-20,18 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google