Finance

Danh sách
BOL:BKK
Business Online PCL
4,98 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 12:27:46 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BOL...
Mở
4,98 ฿
Cao
4,98 ฿
Thấp
4,98 ฿
Vốn hoá thị trường
4,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
149,94 N
Khối lượng
11,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,95 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
4,84 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
820,51 Tr
Số nhân viên
176
Mở
4,98 ฿
Cao
4,98 ฿
Thấp
4,98 ฿
Vốn hoá thị trường
4,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
149,94 N
Khối lượng
11,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,95 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
4,84 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
820,51 Tr
Số nhân viên
176
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Business Online PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên176
Ngày thành lập26 thg 4, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webbol.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
244,67 Tr
161,38 Tr
201,16 Tr
233,77 Tr
Giá vốn hàng bán
97,08 Tr
59,40 Tr
73,92 Tr
88,51 Tr
Chi phí doanh thu
97,08 Tr
59,40 Tr
73,92 Tr
88,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
46,94 Tr
51,68 Tr
40,89 Tr
46,64 Tr
Chi phí hoạt động
46,94 Tr
51,68 Tr
40,89 Tr
46,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
144,02 Tr
111,09 Tr
114,80 Tr
135,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
100,65 Tr
50,30 Tr
86,36 Tr
98,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
102,19 Tr
51,64 Tr
87,82 Tr
99,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
102,19 Tr
51,64 Tr
87,82 Tr
99,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,02 Tr
5,23 Tr
12,75 Tr
9,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,81%
10,13%
14,52%
9,87%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
92,16 Tr
46,41 Tr
75,07 Tr
89,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
37,67%
28,76%
37,32%
38,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,05 Tr
1,92 Tr
1,91 Tr
1,63 Tr
Chi phí lãi suất
-356,00 N
-546,33 N
-523,00 N
-451,00 N
Chi phí lãi suất ròng
1,69 Tr
1,38 Tr
1,39 Tr
1,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
103,53 Tr
54,25 Tr
90,51 Tr
103,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-40,00 N
-13,34 N
-
-827,00 N
Các ứng dụng của Google