Trang chủBOF • NASDAQ
add
BranchOut Food Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3,68 $
Mức chênh lệch một ngày
3,63 $ - 3,84 $
Phạm vi một năm
1,53 $ - 4,95 $
Giá trị vốn hóa thị trường
55,12 Tr USD
Số lượng trung bình
81,33 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,01 Tr | 166,56% |
Chi phí hoạt động | 2,63 Tr | 112,01% |
Thu nhập ròng | -2,03 Tr | -36,54% |
Biên lợi nhuận ròng | -50,62 | 48,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,75 Tr | -56,93% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 616,28 N | -73,54% |
Tổng tài sản | 14,46 Tr | 12,48% |
Tổng nợ | 8,89 Tr | -15,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -32,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -39,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,03 Tr | -36,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,94 Tr | -20,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -173,05 N | 76,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,90 Tr | -47,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -195,73 N | -115,53% |
Dòng tiền tự do | -2,04 Tr | -425,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
185