Finance

Danh sách
Tại sao BODI tăng 3,16%?
Tìm hiểu sâu hơn
BODI:NASDAQ
Beachbody Company, Inc
4,74 US$
+3,16%
(+0,14) 1 ngày
28 thg 9, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BODI...
Mở
4,60 US$
Cao
5,07 US$
Thấp
4,59 US$
Vốn hoá thị trường
34,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
41,78 N
Khối lượng
17,95 N
Chỉ số P/E
2,75
Cao nhất trong 52 tuần
16,79 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,05 US$
EPS
1,72 US$
Beta
0,99
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,56 Tr
Số nhân viên
270
Mở
4,60 US$
Cao
5,07 US$
Thấp
4,59 US$
Vốn hoá thị trường
34,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
41,78 N
Khối lượng
17,95 N
Chỉ số P/E
2,75
Cao nhất trong 52 tuần
16,79 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,05 US$
EPS
1,72 US$
Beta
0,99
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,56 Tr
Số nhân viên
270
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Beachbody Company is a publicly traded American fitness and health company based in El Segundo, California. It sells fitness programs and nutrition supplements. Founded in 1998, it is known for its fitness programs P90X and Insanity. Wikipedia
Giới thiệu về Beachbody Company, Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên270
Ngày thành lập1998
Trụ sở chínhEl Segundo, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 4 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho BODI trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
3
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 4 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho BODI trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 4,74 US$
22,00 US$ (+364,63%)
Trung bình
17,00 US$ (+259,03%)
Thấp nhất
9,00 US$ (+90,07%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Michael Kupinski
Noble Financial
Buy
Maintained
22,00 US$
+364,6%
08/11/2026
Eric Des Lauriers
Craig-Hallum
Buy
Reiterated
18,00 US$
+280,1%
08/11/2026
George Kelly
Roth MKM
Hold
Maintained
9,00 US$
+90,1%
08/11/2026
Susan Anderson
Canaccord Genuity
Buy
Reiterated
19,00 US$
+301,3%
08/11/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
59,89 Tr
55,54 Tr
54,28 Tr
49,61 Tr
Giá vốn hàng bán
15,24 Tr
14,19 Tr
15,28 Tr
13,87 Tr
Chi phí doanh thu
15,24 Tr
14,19 Tr
15,28 Tr
13,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,41 Tr
8,70 Tr
9,41 Tr
9,88 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,27 Tr
24,47 Tr
26,48 Tr
24,19 Tr
Chi phí hoạt động
39,68 Tr
33,17 Tr
35,88 Tr
34,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
54,91 Tr
47,36 Tr
51,17 Tr
47,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,97 Tr
8,18 Tr
3,11 Tr
1,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-410,00 N
-2,65 Tr
-98,00 N
543,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
3,52 Tr
5,25 Tr
2,32 Tr
1,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,51 Tr
5,25 Tr
2,32 Tr
1,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-49,00 N
28,00 N
32,00 N
118,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-1,39%
0,53%
1,38%
7,86%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,57 Tr
5,22 Tr
2,29 Tr
1,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,96%
9,40%
4,21%
2,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,10 Tr
316,00 N
300,00 N
Chi phí lãi suất
-1,06 Tr
-1,09 Tr
-1,01 Tr
-1,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,06 Tr
13,00 N
-698,00 N
-709,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,78 Tr
12,00 Tr
6,71 Tr
4,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google