Finance

Danh sách
BOC:NYSE
BOSTON OMAHA Corp
13,23 US$
-1,93%
(-0,26) 1 ngày
13,23 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 28 thg 9, 16:00:04 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BOC...
Mở
13,39 US$
Cao
13,50 US$
Thấp
13,16 US$
Vốn hoá thị trường
377,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
158,41 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
15,22 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,52 US$
EPS
-0,42 US$
Beta
0,65
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,55 Tr
Số nhân viên
422
Mở
13,39 US$
Cao
13,50 US$
Thấp
13,16 US$
Vốn hoá thị trường
377,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
158,41 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
15,22 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,52 US$
EPS
-0,42 US$
Beta
0,65
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,55 Tr
Số nhân viên
422
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về BOSTON OMAHA Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên422
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Lance Vitanza
TD Cowen
Buy
Maintained
20,00 US$
+51,2%
11/18/2025
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
- / -0,03 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
22,20 Tr / 29,50 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
28,73 Tr
29,71 Tr
21,72 Tr
22,20 Tr
Giá vốn hàng bán
18,15 Tr
10,62 Tr
10,03 Tr
10,43 Tr
Chi phí doanh thu
18,15 Tr
10,62 Tr
10,03 Tr
10,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,33 Tr
13,91 Tr
5,97 Tr
6,08 Tr
Chi phí hoạt động
11,66 Tr
20,41 Tr
12,28 Tr
12,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
29,81 Tr
31,03 Tr
22,30 Tr
22,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,07 Tr
-1,32 Tr
-580,00 N
-742,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,17 Tr
-5,29 Tr
-2,55 Tr
-3,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,95 Tr
1,71 Tr
-2,61 Tr
-1,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-809,44 N
1,66 Tr
-669,00 N
-448,00 N
Thuế suất hiệu dụng
15,67%
-31,39%
26,25%
14,44%
Chi phí hoạt động khác
54,83 N
54,83 N
55,00 N
53,00 N
Thu nhập ròng
-2,59 Tr
-6,85 Tr
-2,15 Tr
-1,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-9,01%
-23,06%
-9,89%
-7,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,08
-0,22
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
347,02 N
311,06 N
271,00 N
258,00 N
Chi phí lãi suất
-650,12 N
-565,13 N
-609,00 N
-607,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-303,09 N
-254,07 N
-338,00 N
-349,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,32 Tr
4,52 Tr
4,42 Tr
4,52 Tr
EBITDA
5,26 Tr
5,18 Tr
5,80 Tr
5,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-20,53 N
-62,94 N
-24,00 N
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google