Finance

Danh sách
BOBET:IST
Bogazici Beton Sanayi ve Ticaret AS
15,58 TRY
+0,06%
(+0,010) 1 ngày
8 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BOBET...
Mở
15,60 TRY
Cao
15,88 TRY
Thấp
15,40 TRY
Vốn hoá thị trường
6,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,24 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,57%
Cổ tức hằng quý
0,10 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
25,54 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
15,15 TRY
EPS
-2,65 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
380,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
15,60 TRY
Cao
15,88 TRY
Thấp
15,40 TRY
Vốn hoá thị trường
6,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,24 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,57%
Cổ tức hằng quý
0,10 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
25,54 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
15,15 TRY
EPS
-2,65 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
380,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bogazici Beton Sanayi ve Ticaret AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,62 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,15 T
3,33 T
2,74 T
3,30 T
Giá vốn hàng bán
3,05 T
3,56 T
2,98 T
3,52 T
Chi phí doanh thu
3,05 T
3,56 T
2,98 T
3,52 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,77 Tr
48,33 Tr
70,51 Tr
63,98 Tr
Chi phí hoạt động
10,23 Tr
84,63 Tr
52,52 Tr
41,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,06 T
3,64 T
3,03 T
3,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
85,41 Tr
-314,78 Tr
-288,96 Tr
-255,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-157,80 Tr
-92,97 Tr
141,29 Tr
305,97 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-124,76 Tr
-160,70 Tr
-379,88 Tr
-16,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-123,91 Tr
-158,56 Tr
-38,19 Tr
37,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-5,54 Tr
230,09 Tr
72,61 Tr
56,33 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,44%
-143,17%
-19,12%
-351,97%
Chi phí hoạt động khác
-26,53 Tr
36,30 Tr
-18,00 Tr
-22,24 Tr
Thu nhập ròng
-119,22 Tr
-390,79 Tr
-452,49 Tr
-72,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,79%
-11,74%
-16,49%
-2,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
314,09 Tr
729,84 Tr
393,42 Tr
461,11 Tr
Chi phí lãi suất
-223,78 Tr
-317,30 Tr
-258,22 Tr
-306,95 Tr
Chi phí lãi suất ròng
90,30 Tr
412,54 Tr
135,20 Tr
154,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
549,65 Tr
101,04 Tr
58,02 Tr
122,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-40,03 Tr
-216,27 Tr
322,89 Tr
76,23 Tr
Các ứng dụng của Google