Finance

Danh sách
Tại sao BOBA tăng 2,31%?
Tìm hiểu sâu hơn
BOBA:IDX
Formosa Ingredient Factory Tbk PT
177,00 IDR
+2,31%
(+4,00) 1 ngày
23 thg 10, 16:02:18 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BOBA...
Mở
173 IDR
Cao
181 IDR
Thấp
173 IDR
Vốn hoá thị trường
204,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
428,82 N
Khối lượng
147,00 N
Cổ tức
4,52%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,91
Cao nhất trong 52 tuần
378 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
147 IDR
EPS
15 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,16 T
Số nhân viên
92
Mở
173 IDR
Cao
181 IDR
Thấp
173 IDR
Vốn hoá thị trường
204,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
428,82 N
Khối lượng
147,00 N
Cổ tức
4,52%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,91
Cao nhất trong 52 tuần
378 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
147 IDR
EPS
15 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,16 T
Số nhân viên
92
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Formosa Ingredient Factory Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên92
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webformosa.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
49,09 T
35,02 T
48,60 T
52,04 T
Giá vốn hàng bán
31,46 T
25,33 T
30,92 T
38,27 T
Chi phí doanh thu
31,46 T
25,33 T
30,92 T
38,27 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,35 T
8,78 T
8,82 T
8,36 T
Chi phí hoạt động
6,67 T
8,91 T
8,96 T
8,53 T
Tổng chi phí hoạt động
38,13 T
34,24 T
39,88 T
46,80 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,96 T
778,72 Tr
8,71 T
5,24 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
242,27 Tr
-670,11 Tr
-21,85 Tr
632,45 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,94 T
-56,86 Tr
8,53 T
5,53 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,94 T
-32,06 Tr
8,53 T
5,53 T
Chi phí thuế thu nhập
2,44 T
-40,72 Tr
1,88 T
1,38 T
Thuế suất hiệu dụng
22,30%
71,62%
21,98%
24,94%
Chi phí hoạt động khác
109,13 Tr
3,59 Tr
7,05 Tr
44,57 Tr
Thu nhập ròng
8,50 T
-16,14 Tr
6,66 T
4,15 T
Biên lợi nhuận ròng
17,31%
-0,05%
13,70%
7,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
87,85 Tr
117,53 Tr
102,78 Tr
100,13 Tr
Chi phí lãi suất
-5,32 Tr
-4,71 Tr
-8,43 Tr
-7,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
82,53 Tr
112,81 Tr
94,35 Tr
92,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
211,38 Tr
125,47 Tr
132,75 Tr
128,15 Tr
EBITDA
12,93 T
2,82 T
10,84 T
7,38 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google