Finance

Beta
Danh sách
BOBA:IDX
Formosa Ingredient Factory Tbk PT
266,00 IDR
-5,00%
(-14,00) 1 ngày
4 thg 6, 16:09:02 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BOBA...
Mở
296 IDR
Cao
296 IDR
Thấp
258 IDR
Vốn hoá thị trường
307,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,10 Tr
Khối lượng
1,64 Tr
Cổ tức
3,01%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,40
Cao nhất trong 52 tuần
348 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
151 IDR
EPS
17 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,16 T
Số nhân viên
84
Mở
296 IDR
Cao
296 IDR
Thấp
258 IDR
Vốn hoá thị trường
307,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,10 Tr
Khối lượng
1,64 Tr
Cổ tức
3,01%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,40
Cao nhất trong 52 tuần
348 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
151 IDR
EPS
17 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,16 T
Số nhân viên
84
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Formosa Ingredient Factory Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên84
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webformosa.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
45,69 T
49,09 T
35,02 T
48,60 T
Giá vốn hàng bán
30,64 T
31,46 T
25,33 T
30,92 T
Chi phí doanh thu
30,64 T
31,46 T
25,33 T
30,92 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,66 T
6,35 T
8,78 T
8,82 T
Chi phí hoạt động
8,70 T
6,67 T
8,91 T
8,96 T
Tổng chi phí hoạt động
39,34 T
38,13 T
34,24 T
39,88 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,35 T
10,96 T
778,72 Tr
8,71 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
22,82 Tr
242,27 Tr
-670,11 Tr
-21,85 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,43 T
10,94 T
-56,86 Tr
8,53 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,43 T
10,94 T
-32,06 Tr
8,53 T
Chi phí thuế thu nhập
1,60 T
2,44 T
-40,72 Tr
1,88 T
Thuế suất hiệu dụng
24,96%
22,30%
71,62%
21,98%
Chi phí hoạt động khác
7,91 Tr
109,13 Tr
3,59 Tr
7,05 Tr
Thu nhập ròng
4,82 T
8,50 T
-16,14 Tr
6,66 T
Biên lợi nhuận ròng
10,56%
17,31%
-0,05%
13,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
83,70 Tr
87,85 Tr
117,53 Tr
102,78 Tr
Chi phí lãi suất
-3,92 Tr
-5,32 Tr
-4,71 Tr
-8,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
79,78 Tr
82,53 Tr
112,81 Tr
94,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
30,56 Tr
211,38 Tr
125,47 Tr
132,75 Tr
EBITDA
8,29 T
12,93 T
2,82 T
10,84 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu