Finance

Danh sách
Tại sao BOBA giảm 7,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
BOBA:IDX
Formosa Ingredient Factory Tbk PT
186,00 IDR
-7,00%
(-14,00) 1 ngày
6 thg 11, 16:00:04 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BOBA...
Mở
186 IDR
Cao
186 IDR
Thấp
186 IDR
Vốn hoá thị trường
214,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,08 Tr
Khối lượng
107,40 N
Cổ tức
4,30%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,51
Cao nhất trong 52 tuần
378 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
147 IDR
EPS
15 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,16 T
Số nhân viên
107
Mở
186 IDR
Cao
186 IDR
Thấp
186 IDR
Vốn hoá thị trường
214,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,08 Tr
Khối lượng
107,40 N
Cổ tức
4,30%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,51
Cao nhất trong 52 tuần
378 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
147 IDR
EPS
15 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,16 T
Số nhân viên
107
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Formosa Ingredient Factory Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên107
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcConsumer Staples
Industry-
Trang webformosa.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
35,02 T
48,60 T
52,04 T
59,41 T
Giá vốn hàng bán
25,33 T
30,92 T
38,27 T
43,52 T
Chi phí doanh thu
25,33 T
30,92 T
38,27 T
43,52 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,78 T
8,82 T
8,36 T
8,78 T
Chi phí hoạt động
8,91 T
8,96 T
8,53 T
8,94 T
Tổng chi phí hoạt động
34,24 T
39,88 T
46,80 T
52,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
778,72 Tr
8,71 T
5,24 T
6,94 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-670,11 Tr
-21,85 Tr
632,45 Tr
1,78 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-56,86 Tr
8,53 T
5,53 T
8,22 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-32,06 Tr
8,53 T
5,53 T
8,22 T
Chi phí thuế thu nhập
-40,72 Tr
1,88 T
1,38 T
1,82 T
Thuế suất hiệu dụng
71,62%
21,98%
24,94%
22,19%
Chi phí hoạt động khác
3,59 Tr
7,05 Tr
44,57 Tr
12,75 Tr
Thu nhập ròng
-16,14 Tr
6,66 T
4,15 T
6,39 T
Biên lợi nhuận ròng
-0,05%
13,70%
7,97%
10,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
117,53 Tr
102,78 Tr
100,13 Tr
94,86 Tr
Chi phí lãi suất
-4,71 Tr
-8,43 Tr
-7,55 Tr
-6,65 Tr
Chi phí lãi suất ròng
112,81 Tr
94,35 Tr
92,58 Tr
88,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
125,47 Tr
132,75 Tr
128,15 Tr
151,79 Tr
EBITDA
2,82 T
10,84 T
7,38 T
9,18 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google