Finance

Danh sách
BOAT:IDX
Newport Marine Services PT Tbk
120,00 IDR
+1,69%
(+2,00) 1 ngày
30 thg 9, 16:00:05 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BOAT...
Mở
118 IDR
Cao
123 IDR
Thấp
117 IDR
Vốn hoá thị trường
420,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,28 Tr
Khối lượng
1,42 Tr
Chỉ số P/E
11,38
Cao nhất trong 52 tuần
288 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
79 IDR
EPS
11 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,50 T
Số nhân viên
102
Mở
118 IDR
Cao
123 IDR
Thấp
117 IDR
Vốn hoá thị trường
420,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,28 Tr
Khối lượng
1,42 Tr
Chỉ số P/E
11,38
Cao nhất trong 52 tuần
288 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
79 IDR
EPS
11 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,50 T
Số nhân viên
102
Giới thiệu về Newport Marine Services PT Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên102
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnms-ina.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,27 Tr
4,86 Tr
3,15 Tr
4,12 Tr
Giá vốn hàng bán
3,83 Tr
3,67 Tr
2,74 Tr
3,35 Tr
Chi phí doanh thu
3,83 Tr
3,67 Tr
2,74 Tr
3,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
312,77 N
262,98 N
235,05 N
249,50 N
Chi phí hoạt động
312,92 N
198,40 N
242,56 N
233,48 N
Tổng chi phí hoạt động
4,14 Tr
3,87 Tr
2,98 Tr
3,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,14 Tr
990,43 N
172,87 N
532,40 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,05 Tr
780,84 N
53,24 N
401,21 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,05 Tr
777,07 N
53,24 N
401,21 N
Chi phí thuế thu nhập
51,05 N
60,55 N
42,51 N
53,26 N
Thuế suất hiệu dụng
4,87%
7,75%
79,85%
13,27%
Chi phí hoạt động khác
-6,06 N
-71,06 N
1,05 N
-21,30 N
Thu nhập ròng
997,41 N
720,28 N
10,73 N
347,95 N
Biên lợi nhuận ròng
18,91%
14,81%
0,34%
8,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,17 N
2,95 N
2,46 N
-
Chi phí lãi suất
-149,33 N
-145,61 N
-123,36 N
-129,93 N
Chi phí lãi suất ròng
-146,16 N
-142,66 N
-120,89 N
-129,93 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,21 N
6,48 N
6,46 N
5,29 N
EBITDA
3,06 Tr
1,58 Tr
699,08 N
1,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google