Finance

Danh sách
BO:CPH
Bang & Olufsen
10,18 DKK
-1,55%
(-0,16) 1 ngày
2 thg 9, 16:59:33 GMT+2  ·   DKK
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BO...
Mở
10,20 DKK
Cao
10,44 DKK
Thấp
10,02 DKK
Vốn hoá thị trường
1,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
82,83 N
Khối lượng
62,83 N
Cao nhất trong 52 tuần
15,46 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
8,25 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
147,33 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
10,20 DKK
Cao
10,44 DKK
Thấp
10,02 DKK
Vốn hoá thị trường
1,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
82,83 N
Khối lượng
62,83 N
Cao nhất trong 52 tuần
15,46 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
8,25 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
147,33 Tr
Số nhân viên
1 N
Hồ sơ
Bang & Olufsen A/S is a Danish high-end consumer electronics company that designs and manufactures audio products, television sets, and telephones, originally from Denmark, founded in 1925 by Peter Bang and Svend Olufsen, who designed a radio to work with alternating current, a product of significance at a time when most radios were still running on batteries. Wikipedia
Giới thiệu về Bang & Olufsen
Giám đốc điều hànhKristian Teär
Số nhân viên1,09 N
Ngày thành lập17 thg 11, 1925
Trụ sở chínhStruer, Trung Jutland, Đan Mạch
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng DKK
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng DKK
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
596,50 Tr
676,00 Tr
637,50 Tr
637,50 Tr
Giá vốn hàng bán
249,00 Tr
285,00 Tr
263,00 Tr
263,00 Tr
Chi phí doanh thu
249,00 Tr
285,00 Tr
263,00 Tr
263,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
91,00 Tr
96,00 Tr
87,00 Tr
87,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
294,50 Tr
337,00 Tr
257,50 Tr
257,50 Tr
Chi phí hoạt động
385,50 Tr
433,00 Tr
344,50 Tr
344,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
634,50 Tr
718,00 Tr
607,50 Tr
607,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-38,00 Tr
-42,00 Tr
30,00 Tr
30,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
19,50 Tr
19,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-42,00 Tr
-49,00 Tr
10,50 Tr
10,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-42,00 Tr
-49,00 Tr
41,50 Tr
41,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,00 Tr
4,00 Tr
19,00 Tr
19,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-7,14%
-8,16%
180,95%
180,95%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-45,00 Tr
-53,00 Tr
-8,50 Tr
-8,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-7,54%
-7,84%
-1,33%
-1,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-0,35
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,00 Tr
9,00 Tr
8,50 Tr
8,50 Tr
Chi phí lãi suất
-14,00 Tr
-16,00 Tr
-15,50 Tr
-15,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,00 Tr
-7,00 Tr
-7,00 Tr
-7,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-4,50 Tr
-8,00 Tr
37,00 Tr
37,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
1,00 Tr
1,00 Tr
Các ứng dụng của Google