Finance

Danh sách
BNXT:CNSX
BioNxt Solutions Inc
0,30 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 10:22:55 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BNXT...
Vốn hoá thị trường
40,63 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
33,89 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,87 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,28 CA$
EPS
-0,07 CA$
Số nhân viên
20
Vốn hoá thị trường
40,63 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
33,89 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,87 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,28 CA$
EPS
-0,07 CA$
Số nhân viên
20
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về BioNxt Solutions Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên20
Ngày thành lập2017
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Trang webbionxt.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,26 N
-11,26 N
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
137,70 N
190,50 N
89,15 N
285,97 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
997,10 N
1,05 Tr
668,41 N
340,49 N
Chi phí hoạt động
1,28 Tr
1,73 Tr
2,78 Tr
899,82 N
Tổng chi phí hoạt động
1,28 Tr
1,73 Tr
2,78 Tr
899,82 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,27 Tr
-1,75 Tr
-2,78 Tr
-899,82 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-27,60 N
-24,60 N
-11,40 N
-46,65 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,60 Tr
-2,34 Tr
-4,25 Tr
-1,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,56 Tr
-2,32 Tr
-3,18 Tr
-1,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-197,47 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
8,42%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,60 Tr
-2,15 Tr
-4,25 Tr
-1,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-14.248,03%
19.073,55%
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-380,64 N
-422,10 N
-369,04 N
-381,91 N
Chi phí lãi suất ròng
-380,64 N
-422,10 N
-369,04 N
-381,91 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,55 N
4,49 N
1,06 N
725,00
EBITDA
-1,26 Tr
-1,74 Tr
-2,78 Tr
-899,09 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-15,11 N
69,62 N
-61,94 N
-19,36 N
Các ứng dụng của Google