Finance

Danh sách
BNW:FRA
Foeroya Banki P/F
36,85 €
+0,55%
(+0,20) 1 ngày
12 thg 10, 08:08:13 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BNW...
Mở
36,85 €
Cao
36,85 €
Thấp
36,85 €
Vốn hoá thị trường
2,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
44,30 €
Thấp nhất trong 52 tuần
26,70 €
Số nhân viên
201
Mở
36,85 €
Cao
36,85 €
Thấp
36,85 €
Vốn hoá thị trường
2,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
44,30 €
Thấp nhất trong 52 tuần
26,70 €
Số nhân viên
201
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Føroya Banki is a Faroe Islands-based financial services company that provides banking and insurance services. It also provides some services in Greenland as Bankivik. It is one of the two full-service banking firms in the Faroe Islands. The bank's services cover 40% of the market share in the Faroe Islands. Wikipedia
Giới thiệu về Foeroya Banki P/F
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên201
Ngày thành lập1906
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbankin.fo
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng DKK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng DKK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
149,60 Tr
151,67 Tr
138,44 Tr
150,44 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
69,21 Tr
66,36 Tr
68,67 Tr
69,64 Tr
Chi phí hoạt động
69,21 Tr
66,36 Tr
68,76 Tr
69,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
69,21 Tr
66,36 Tr
68,76 Tr
69,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
80,38 Tr
85,32 Tr
69,69 Tr
80,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
80,38 Tr
85,32 Tr
69,69 Tr
85,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
80,38 Tr
85,32 Tr
69,69 Tr
85,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,70 Tr
14,67 Tr
13,78 Tr
15,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,78%
17,20%
19,77%
18,47%
Chi phí hoạt động khác
2,00 N
2,00 N
89,00 N
86,00 N
Thu nhập ròng
63,68 Tr
70,64 Tr
55,91 Tr
69,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
42,57%
46,57%
40,38%
46,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google