Finance

Danh sách
BNTGF:OTCMKTS
Brenntag
64,81 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 13:33:07 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BNTGF...
Vốn hoá thị trường
8,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
75,18 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
51,90 US$
Beta
0,77
Số cổ phiếu đang lưu hành
144,38 Tr
Số nhân viên
17 N
Vốn hoá thị trường
8,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
75,18 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
51,90 US$
Beta
0,77
Số cổ phiếu đang lưu hành
144,38 Tr
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Brenntag
Giám đốc điều hànhChristian Kohlpaintner
Số nhân viên16,9 N
Ngày thành lập1874
Trụ sở chínhEssen, North Rhine-Westphalia, Đức
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,72 T
3,51 T
3,66 T
4,26 T
Giá vốn hàng bán
2,77 T
2,62 T
2,71 T
3,12 T
Chi phí doanh thu
2,77 T
2,62 T
2,71 T
3,12 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
351,10 Tr
470,40 Tr
373,00 Tr
420,00 Tr
Chi phí hoạt động
734,10 Tr
707,30 Tr
770,00 Tr
841,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,51 T
3,33 T
3,48 T
3,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
213,10 Tr
183,40 Tr
180,00 Tr
305,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
5,60 Tr
2,00 Tr
-4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
181,40 Tr
28,70 Tr
147,00 Tr
262,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
181,40 Tr
156,50 Tr
147,00 Tr
262,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
67,10 Tr
52,20 Tr
48,00 Tr
80,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,99%
181,88%
32,65%
30,53%
Chi phí hoạt động khác
282,10 Tr
211,50 Tr
291,00 Tr
303,00 Tr
Thu nhập ròng
113,10 Tr
-25,80 Tr
98,00 Tr
179,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,04%
-0,73%
2,68%
4,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,86
-0,06
0,78
1,46
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,60 Tr
4,60 Tr
3,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí lãi suất
-36,60 Tr
-35,70 Tr
-39,00 Tr
-42,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-33,00 Tr
-31,10 Tr
-36,00 Tr
-39,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
100,70 Tr
21,20 Tr
105,00 Tr
113,00 Tr
EBITDA
313,80 Tr
365,40 Tr
285,00 Tr
418,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google