Finance

Danh sách
BNT:NYSE
Brookfield Wealth Solutions Ltd
36,91 US$
-0,89%
(-0,33) 1 ngày
36,91 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 7 thg 10, 16:00:07 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BNT...
Mở
37,20 US$
Cao
37,20 US$
Thấp
36,66 US$
Vốn hoá thị trường
3,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,86 N
Khối lượng
34,17 N
Cao nhất trong 52 tuần
49,86 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
35,73 US$
Beta
1,63
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,15 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
37,20 US$
Cao
37,20 US$
Thấp
36,66 US$
Vốn hoá thị trường
3,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,86 N
Khối lượng
34,17 N
Cao nhất trong 52 tuần
49,86 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
35,73 US$
Beta
1,63
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,15 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Brookfield Wealth Solutions Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4 N
Ngày thành lập2020
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (USD)
4,22 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,93 T
3,05 T
1,66 T
4,22 T
Giá vốn hàng bán
1,66 T
2,41 T
1,56 T
3,44 T
Chi phí doanh thu
1,66 T
2,41 T
1,56 T
3,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
272,00 Tr
384,00 Tr
369,00 Tr
516,00 Tr
Chi phí hoạt động
274,00 Tr
385,00 Tr
370,00 Tr
516,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,93 T
2,80 T
1,93 T
3,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
994,00 Tr
257,00 Tr
-270,00 Tr
256,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-125,00 Tr
-173,00 Tr
-278,00 Tr
124,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
757,00 Tr
-28,00 Tr
-642,00 Tr
184,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
757,00 Tr
-28,00 Tr
-642,00 Tr
226,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
149,00 Tr
-49,00 Tr
-40,00 Tr
35,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,68%
175,00%
6,23%
19,02%
Chi phí hoạt động khác
2,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
-
Thu nhập ròng
583,00 Tr
8,00 Tr
-609,00 Tr
143,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,92%
0,26%
-36,78%
3,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-112,00 Tr
-112,00 Tr
-94,00 Tr
-154,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-112,00 Tr
-112,00 Tr
-94,00 Tr
-154,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,04 T
320,00 Tr
-214,00 Tr
305,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google