Finance

Danh sách
BNR:ETR
Brenntag
61,98 €
-0,23%
(-0,14) 1 ngày
12 thg 10, 13:54:32 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BNR...
Mở
62,00 €
Cao
62,10 €
Thấp
61,54 €
Vốn hoá thị trường
8,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
232,08 N
Khối lượng
31,64 N
Cổ tức
3,07%
Cổ tức hằng quý
0,47 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
24,56
Cao nhất trong 52 tuần
66,86 €
Thấp nhất trong 52 tuần
43,72 €
EPS
2,52 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
144,39 Tr
Số nhân viên
17 N
Mở
62,00 €
Cao
62,10 €
Thấp
61,54 €
Vốn hoá thị trường
8,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
232,08 N
Khối lượng
31,64 N
Cổ tức
3,07%
Cổ tức hằng quý
0,47 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
24,56
Cao nhất trong 52 tuần
66,86 €
Thấp nhất trong 52 tuần
43,72 €
EPS
2,52 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
144,39 Tr
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Brenntag
Giám đốc điều hànhChristian Kohlpaintner
Số nhân viên16,9 N
Ngày thành lập1874
Trụ sở chínhEssen, North Rhine-Westphalia, Đức
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
1,46 € / 1,50 €
-2,03%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (EUR)
4,26 T / 3,68 T
+15,70%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,72 T
3,51 T
3,66 T
4,26 T
Giá vốn hàng bán
2,77 T
2,62 T
2,71 T
3,12 T
Chi phí doanh thu
2,77 T
2,62 T
2,71 T
3,12 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
351,10 Tr
470,40 Tr
373,00 Tr
420,00 Tr
Chi phí hoạt động
734,10 Tr
707,30 Tr
770,00 Tr
841,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,51 T
3,33 T
3,48 T
3,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
213,10 Tr
183,40 Tr
180,00 Tr
305,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
5,60 Tr
2,00 Tr
-4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
181,40 Tr
28,70 Tr
147,00 Tr
262,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
181,40 Tr
156,50 Tr
147,00 Tr
262,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
67,10 Tr
52,20 Tr
48,00 Tr
80,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,99%
181,88%
32,65%
30,53%
Chi phí hoạt động khác
282,10 Tr
211,50 Tr
291,00 Tr
303,00 Tr
Thu nhập ròng
113,10 Tr
-25,80 Tr
98,00 Tr
179,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,04%
-0,73%
2,68%
4,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,86
-0,06
0,78
1,46
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,60 Tr
4,60 Tr
3,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí lãi suất
-36,60 Tr
-35,70 Tr
-39,00 Tr
-42,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-33,00 Tr
-31,10 Tr
-36,00 Tr
-39,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
100,70 Tr
21,20 Tr
105,00 Tr
113,00 Tr
EBITDA
313,80 Tr
365,40 Tr
285,00 Tr
418,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google