Finance

Beta
Danh sách
BNR:ASX
Bulletin Resources Ltd
0,044 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 5, 16:00:00 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BNR...
Mở
0,04 AU$
Cao
0,04 AU$
Thấp
0,04 AU$
Vốn hoá thị trường
12,92 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
362,02 N
Khối lượng
36,00 N
Chỉ số P/E
2,08
Cao nhất trong 52 tuần
0,07 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
EPS
0,02 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
293,61 Tr
Số nhân viên
4
Mở
0,04 AU$
Cao
0,04 AU$
Thấp
0,04 AU$
Vốn hoá thị trường
12,92 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
362,02 N
Khối lượng
36,00 N
Chỉ số P/E
2,08
Cao nhất trong 52 tuần
0,07 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
EPS
0,02 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
293,61 Tr
Số nhân viên
4
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Bulletin Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
16,39 N
16,39 N
250,00 N
250,00 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
226,55 N
226,55 N
272,96 N
272,96 N
Chi phí hoạt động
368,29 N
368,29 N
386,84 N
386,84 N
Tổng chi phí hoạt động
368,29 N
368,29 N
386,84 N
386,84 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-351,90 N
-351,90 N
-136,84 N
-136,84 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,15 Tr
1,15 Tr
2,94 Tr
2,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-288,95 N
-288,95 N
-69,29 N
-69,29 N
Chi phí thuế thu nhập
350,51 N
350,51 N
608,99 N
608,99 N
Thuế suất hiệu dụng
30,43%
30,43%
20,73%
20,73%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
801,46 N
801,46 N
2,33 Tr
2,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4.889,90%
4.889,90%
931,36%
931,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
62,96 N
62,96 N
67,55 N
67,55 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
62,96 N
62,96 N
67,55 N
67,55 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-348,33 N
-348,33 N
-133,27 N
-133,27 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu