Finance

Danh sách
BNP:WSE
BNP Paribas Bank Polska SA
164,20 PLN
+0,98%
(+1,60) 1 ngày
9 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BNP...
Mở
164,60 PLN
Cao
165,20 PLN
Thấp
160,20 PLN
Vốn hoá thị trường
24,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,23 N
Khối lượng
19,47 N
Cao nhất trong 52 tuần
174,80 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
101,00 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
147,95 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
164,60 PLN
Cao
165,20 PLN
Thấp
160,20 PLN
Vốn hoá thị trường
24,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,23 N
Khối lượng
19,47 N
Cao nhất trong 52 tuần
174,80 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
101,00 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
147,95 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về BNP Paribas Bank Polska SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,17 N
Ngày thành lập1919
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbnpparibas.pl
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (PLN)
1,95 T / 2,02 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,87 T
2,24 T
1,92 T
1,95 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
799,97 Tr
846,75 Tr
1,06 T
838,20 Tr
Chi phí hoạt động
901,11 Tr
1,20 T
1,17 T
913,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
901,11 Tr
1,20 T
1,17 T
913,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
965,96 Tr
1,04 T
752,92 Tr
1,03 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
897,13 Tr
923,11 Tr
632,08 Tr
979,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
965,96 Tr
1,04 T
752,92 Tr
1,03 T
Chi phí thuế thu nhập
201,63 Tr
36,15 Tr
256,74 Tr
379,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,48%
3,92%
40,62%
38,76%
Chi phí hoạt động khác
101,14 Tr
353,72 Tr
104,39 Tr
75,33 Tr
Thu nhập ròng
695,50 Tr
886,96 Tr
375,34 Tr
599,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
37,25%
39,63%
19,53%
30,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google