Finance

Danh sách
Tại sao BNL giảm 25,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
BNL:ASX
Blue Star Helium Ltd
0,0030 AU$
-25,00%
(-0,0010) 1 ngày
29 thg 9, 16:19:01 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BNL...
Mở
0,00 AU$
Cao
0,00 AU$
Thấp
0,00 AU$
Vốn hoá thị trường
9,23 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,60 Tr
Khối lượng
664,32 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,15 T
Số nhân viên
14
Mở
0,00 AU$
Cao
0,00 AU$
Thấp
0,00 AU$
Vốn hoá thị trường
9,23 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,60 Tr
Khối lượng
664,32 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,15 T
Số nhân viên
14
Giới thiệu về Blue Star Helium Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
1,45 N
1,45 N
1,03 N
1,03 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
498,99 N
498,99 N
442,89 N
442,89 N
Chi phí hoạt động
1,29 Tr
1,29 Tr
1,42 Tr
1,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,29 Tr
1,29 Tr
1,42 Tr
1,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,29 Tr
-1,29 Tr
-1,42 Tr
-1,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,67 Tr
-1,67 Tr
-2,59 Tr
-2,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,30 Tr
-1,30 Tr
-2,45 Tr
-2,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
492,08 N
492,08 N
-367,77 N
-367,77 N
Thu nhập ròng
-1,67 Tr
-1,67 Tr
-2,59 Tr
-2,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-115.011,53%
-115.011,53%
-250.602,91%
-250.602,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,27 N
2,27 N
1,02 N
1,02 N
Chi phí lãi suất
-
-
-1,01 Tr
-1,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,27 N
2,27 N
-1,01 Tr
-1,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
244,70 N
244,70 N
319,49 N
319,49 N
EBITDA
-1,28 Tr
-1,28 Tr
-1,41 Tr
-1,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google