Finance

Danh sách
BNG:TSE
Bengal Energy Ltd
0,025 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BNG...
Mở
0,02 CA$
Cao
0,02 CA$
Thấp
0,02 CA$
Vốn hoá thị trường
11,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
96,36 N
Khối lượng
222,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 CA$
EPS
-0,01 CA$
Beta
-0,32
Số cổ phiếu đang lưu hành
528,88 Tr
Số nhân viên
3
Mở
0,02 CA$
Cao
0,02 CA$
Thấp
0,02 CA$
Vốn hoá thị trường
11,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
96,36 N
Khối lượng
222,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 CA$
EPS
-0,01 CA$
Beta
-0,32
Số cổ phiếu đang lưu hành
528,88 Tr
Số nhân viên
3
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bengal Energy Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3
Ngày thành lập1996
Trụ sở chínhCalgary, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
887,00 N
883,00 N
1,56 Tr
1,28 Tr
Giá vốn hàng bán
728,00 N
584,00 N
551,00 N
662,00 N
Chi phí doanh thu
728,00 N
584,00 N
551,00 N
662,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
497,00 N
380,00 N
472,00 N
497,00 N
Chi phí hoạt động
777,00 N
669,00 N
2,66 Tr
792,00 N
Tổng chi phí hoạt động
1,50 Tr
1,25 Tr
3,21 Tr
1,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-618,00 N
-370,00 N
-1,66 Tr
-175,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-678,00 N
-415,00 N
-1,72 Tr
-242,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-678,00 N
-415,00 N
-1,72 Tr
-242,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
31,00 N
31,00 N
35,00 N
39,00 N
Thu nhập ròng
-678,00 N
-415,00 N
-1,72 Tr
-242,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-76,44%
-47,00%
-110,35%
-18,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-45,00 N
-45,00 N
-45,00 N
-58,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-45,00 N
-45,00 N
-45,00 N
-58,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
245,00 N
253,00 N
2,15 Tr
249,00 N
EBITDA
-342,00 N
-86,00 N
527,00 N
113,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google