Finance

Danh sách
Tại sao BNB giảm 6,31%?
Tìm hiểu sâu hơn
BNB:FRA
Bayan Resources Tbk PT
0,52 €
-6,31%
(-0,035) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BNB...
Mở
0,52 €
Cao
0,52 €
Thấp
0,52 €
Vốn hoá thị trường
392,50 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
7,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,98 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,39 €
Số nhân viên
4 N
Mở
0,52 €
Cao
0,52 €
Thấp
0,52 €
Vốn hoá thị trường
392,50 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
7,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,98 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,39 €
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bayan Resources Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,13 N
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbayan.com.sg
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
818,07 Tr
987,66 Tr
821,65 Tr
918,47 Tr
Giá vốn hàng bán
571,02 Tr
638,54 Tr
554,59 Tr
568,17 Tr
Chi phí doanh thu
571,02 Tr
638,54 Tr
554,59 Tr
568,17 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,74 Tr
16,08 Tr
22,77 Tr
46,93 Tr
Chi phí hoạt động
17,74 Tr
32,24 Tr
22,77 Tr
48,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
588,76 Tr
670,78 Tr
577,36 Tr
616,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
229,31 Tr
316,87 Tr
244,29 Tr
301,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,80 Tr
1,14 Tr
2,49 Tr
525,41 N
EBT bao gồm các mục bất thường
226,02 Tr
322,46 Tr
248,63 Tr
285,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
226,02 Tr
322,46 Tr
248,63 Tr
285,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
48,84 Tr
72,12 Tr
53,10 Tr
64,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,61%
22,37%
21,36%
22,56%
Chi phí hoạt động khác
-
16,16 Tr
-
1,77 Tr
Thu nhập ròng
172,91 Tr
245,76 Tr
190,79 Tr
219,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,14%
24,88%
23,22%
23,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,86 Tr
7,44 Tr
6,73 Tr
7,66 Tr
Chi phí lãi suất
-1,17 Tr
-1,17 Tr
-1,18 Tr
-1,19 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,69 Tr
6,27 Tr
5,55 Tr
6,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
262,29 Tr
345,97 Tr
275,27 Tr
331,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google