Finance

Danh sách
BNASTRA:KLSE
Binastra Corporation Bhd
2,69 MYR
-1,10%
(-0,030) 1 ngày
12 thg 10, 12:29:59 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BNASTRA...
Mở
2,73 MYR
Cao
2,73 MYR
Thấp
2,69 MYR
Vốn hoá thị trường
2,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,08 Tr
Khối lượng
248,70 N
Cổ tức
2,79%
Cổ tức hằng quý
0,02 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
17,71
Cao nhất trong 52 tuần
2,83 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,88 MYR
EPS
0,15 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,09 T
Số nhân viên
432
Mở
2,73 MYR
Cao
2,73 MYR
Thấp
2,69 MYR
Vốn hoá thị trường
2,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,08 Tr
Khối lượng
248,70 N
Cổ tức
2,79%
Cổ tức hằng quý
0,02 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
17,71
Cao nhất trong 52 tuần
2,83 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,88 MYR
EPS
0,15 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,09 T
Số nhân viên
432
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
BusinessToday Malaysia
BusinessToday Malaysia
·
4 giờ trước
Stock Picks: Johor Plantations And Binastra Corp
Giới thiệu về Binastra Corporation Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên432
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
371,45 Tr
477,20 Tr
605,57 Tr
658,39 Tr
Giá vốn hàng bán
317,35 Tr
414,24 Tr
549,37 Tr
582,26 Tr
Chi phí doanh thu
317,35 Tr
414,24 Tr
549,37 Tr
582,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,81 Tr
4,07 Tr
5,32 Tr
4,68 Tr
Chi phí hoạt động
2,70 Tr
4,00 Tr
4,96 Tr
4,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
320,05 Tr
418,24 Tr
554,33 Tr
586,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
51,40 Tr
58,96 Tr
51,25 Tr
71,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
51,24 Tr
58,99 Tr
50,78 Tr
71,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
51,24 Tr
58,91 Tr
50,78 Tr
71,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,85 Tr
15,08 Tr
12,11 Tr
17,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,12%
25,56%
23,84%
24,31%
Chi phí hoạt động khác
-118,00 N
-68,00 N
-359,00 N
-330,00 N
Thu nhập ròng
37,54 Tr
42,40 Tr
35,27 Tr
50,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,11%
8,88%
5,82%
7,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
176,00 N
755,00 N
222,00 N
423,00 N
Chi phí lãi suất
-337,00 N
-845,00 N
-683,00 N
-857,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-161,00 N
-90,00 N
-461,00 N
-434,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
54,76 Tr
62,17 Tr
54,90 Tr
75,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google