Finance

Danh sách
BN:TSE
Brookfield Corp
52,95 CA$
+1,30%
(+0,68) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BN...
Mở
52,60 CA$
Cao
53,21 CA$
Thấp
52,32 CA$
Vốn hoá thị trường
129,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,39 Tr
Khối lượng
2,73 Tr
Cổ tức
0,73%
Cổ tức hằng quý
0,10 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
72,78
Cao nhất trong 52 tuần
68,44 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
50,85 CA$
EPS
0,73 CA$
Beta
1,43
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,23 T
Số nhân viên
250 N
Mở
52,60 CA$
Cao
53,21 CA$
Thấp
52,32 CA$
Vốn hoá thị trường
129,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,39 Tr
Khối lượng
2,73 Tr
Cổ tức
0,73%
Cổ tức hằng quý
0,10 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
72,78
Cao nhất trong 52 tuần
68,44 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
50,85 CA$
EPS
0,73 CA$
Beta
1,43
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,23 T
Số nhân viên
250 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Brookfield Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên250 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / 0,31 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
20,13 T / 1,60 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,46 T
21,18 T
19,92 T
20,13 T
Giá vốn hàng bán
14,63 T
10,90 T
14,14 T
14,94 T
Chi phí doanh thu
14,63 T
10,90 T
14,14 T
14,94 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,00 Tr
22,00 Tr
20,00 Tr
22,00 Tr
Chi phí hoạt động
18,00 Tr
4,10 T
20,00 Tr
22,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
14,65 T
15,00 T
14,16 T
14,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,81 T
6,19 T
5,76 T
5,17 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-363,00 Tr
763,00 Tr
217,00 Tr
310,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
788,00 Tr
1,80 T
1,44 T
1,04 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
133,00 Tr
2,58 T
1,63 T
1,00 T
Chi phí thuế thu nhập
504,00 Tr
114,00 Tr
398,00 Tr
336,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
63,96%
6,35%
27,64%
32,34%
Chi phí hoạt động khác
-
4,08 T
-
-
Thu nhập ròng
219,00 Tr
743,00 Tr
102,00 Tr
364,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,13%
3,51%
0,51%
1,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-4,31 T
-4,37 T
-4,35 T
-4,48 T
Chi phí lãi suất ròng
-4,31 T
-4,37 T
-4,35 T
-4,48 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,50 T
8,88 T
8,39 T
7,88 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google