Finance

Danh sách
BN:NYSE
Brookfield Corp
37,09 US$
+0,87%
(+0,32) 1 ngày
37,19 US$
+0,28% (+0,10)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 9 thg 10, 16:00:08 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BN...
Mở
36,85 US$
Cao
37,27 US$
Thấp
36,65 US$
Vốn hoá thị trường
90,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,11 Tr
Khối lượng
3,84 Tr
Cổ tức
0,75%
Cổ tức hằng quý
0,07 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
72,52
Cao nhất trong 52 tuần
49,56 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
35,69 US$
EPS
0,51 US$
Beta
1,66
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,23 T
Số nhân viên
250 N
Mở
36,85 US$
Cao
37,27 US$
Thấp
36,65 US$
Vốn hoá thị trường
90,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,11 Tr
Khối lượng
3,84 Tr
Cổ tức
0,75%
Cổ tức hằng quý
0,07 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
72,52
Cao nhất trong 52 tuần
49,56 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
35,69 US$
EPS
0,51 US$
Beta
1,66
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,23 T
Số nhân viên
250 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Brookfield Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên250 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 5 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho BN trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
5
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 5 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho BN trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 37,09 US$
61,00 US$ (+64,46%)
Trung bình
56,60 US$ (+52,60%)
Thấp nhất
51,00 US$ (+37,50%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Bart Dziarski
RBC Capital
Buy
Maintained
61,00 US$
+64,5%
10/05/2026
Etienne Ricard
BMO Capital
Buy
Maintained
51,00 US$
+37,5%
09/17/2026
Cherilyn Radbourne
TD Cowen
Buy
Maintained
61,00 US$
+64,5%
09/15/2026
Alexander Blostein
Goldman Sachs
Buy
Maintained
54,00 US$
+45,6%
08/17/2026
Ken Worthington
J.P. Morgan
Buy
Maintained
56,00 US$
+51%
08/14/2026
Mario Saric
Scotiabank
Buy
Maintained
53,00 US$
+42,9%
05/15/2026
Sohrab Movahedi
BMO Capital
Buy
Maintained
51,00 US$
+37,5%
05/14/2026
Michael Cyprys
Morgan Stanley
Buy
Maintained
61,00 US$
+64,5%
04/21/2026
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / 0,31 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
20,13 T / 1,60 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,46 T
21,18 T
19,92 T
20,13 T
Giá vốn hàng bán
14,63 T
10,90 T
14,14 T
14,94 T
Chi phí doanh thu
14,63 T
10,90 T
14,14 T
14,94 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,00 Tr
22,00 Tr
20,00 Tr
22,00 Tr
Chi phí hoạt động
18,00 Tr
4,10 T
20,00 Tr
22,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
14,65 T
15,00 T
14,16 T
14,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,81 T
6,19 T
5,76 T
5,17 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-363,00 Tr
763,00 Tr
217,00 Tr
310,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
788,00 Tr
1,80 T
1,44 T
1,04 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
133,00 Tr
2,58 T
1,63 T
1,00 T
Chi phí thuế thu nhập
504,00 Tr
114,00 Tr
398,00 Tr
336,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
63,96%
6,35%
27,64%
32,34%
Chi phí hoạt động khác
-
4,08 T
-
-
Thu nhập ròng
219,00 Tr
743,00 Tr
102,00 Tr
364,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,13%
3,51%
0,51%
1,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-4,31 T
-4,37 T
-4,35 T
-4,48 T
Chi phí lãi suất ròng
-4,31 T
-4,37 T
-4,35 T
-4,48 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,50 T
8,88 T
8,39 T
7,88 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google