Finance

Danh sách
Tại sao BN giảm 2,10%?
Tìm hiểu sâu hơn
BN:EPA
Danone
67,12 €
-2,10%
(-1,44) 1 ngày
6 thg 11, 17:35:10 GMT+1  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BN...
Mở
67,74 €
Cao
68,00 €
Thấp
66,70 €
Vốn hoá thị trường
45,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,53 Tr
Khối lượng
1,64 Tr
Chỉ số P/E
22,24
Cao nhất trong 52 tuần
80,14 €
Thấp nhất trong 52 tuần
57,26 €
EPS
3,02 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
683,34 Tr
Số nhân viên
89 N
Mở
67,74 €
Cao
68,00 €
Thấp
66,70 €
Vốn hoá thị trường
45,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,53 Tr
Khối lượng
1,64 Tr
Chỉ số P/E
22,24
Cao nhất trong 52 tuần
80,14 €
Thấp nhất trong 52 tuần
57,26 €
EPS
3,02 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
683,34 Tr
Số nhân viên
89 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Danone là trụ sở của một công ty thực phẩm đa quốc gia của Pháp tại Paris. Công ty được niêm yết trên Sàn giao dịch chứng khoán Paris Euronext, nơi nó được đưa vào chỉ số thị trường chứng khoán CAC 40. Trong những năm qua, công ty đã phát triển xung quanh bốn lĩnh vực: sữa tươi và các sản phẩm từ thực vật, nước đóng chai, dinh dưỡng y tế và dinh dưỡng cho trẻ sơ sinh. Wikipedia
Giới thiệu về Danone
Giám đốc điều hànhAntoine de Saint-Affrique
Số nhân viên88,7 N
Ngày thành lập1919
Trụ sở chínhPa ri, Île-de-France, Pháp
Lĩnh vựcConsumer Staples
Ngành-
Trang webdanone.co
Báo cáo gần đây nhất
28 thg 10, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
7,23 T / 7,21 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,77 T
6,77 T
6,97 T
6,97 T
Giá vốn hàng bán
3,36 T
3,36 T
4,34 T
4,34 T
Chi phí doanh thu
3,36 T
3,36 T
4,34 T
4,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
127,00 Tr
127,00 Tr
121,50 Tr
121,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,35 T
2,35 T
1,57 T
1,57 T
Chi phí hoạt động
2,48 T
2,48 T
1,70 T
1,70 T
Tổng chi phí hoạt động
5,84 T
5,84 T
6,04 T
6,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
928,50 Tr
928,50 Tr
927,00 Tr
927,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-79,00 Tr
-79,00 Tr
-19,50 Tr
-19,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
591,00 Tr
591,00 Tr
834,50 Tr
834,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
812,50 Tr
812,50 Tr
935,00 Tr
935,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
184,00 Tr
184,00 Tr
217,00 Tr
217,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,13%
31,13%
26,00%
26,00%
Chi phí hoạt động khác
5,00 Tr
5,00 Tr
11,50 Tr
11,50 Tr
Thu nhập ròng
392,50 Tr
392,50 Tr
587,50 Tr
587,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,79%
5,79%
8,43%
8,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
72,50 Tr
72,50 Tr
87,50 Tr
87,50 Tr
Chi phí lãi suất
-126,00 Tr
-126,00 Tr
-139,50 Tr
-139,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-53,50 Tr
-53,50 Tr
-52,00 Tr
-52,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,12 T
1,12 T
1,14 T
1,14 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,50 Tr
1,50 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google