Finance

Danh sách
BN-T:TSE
Brookfield Pref Shs Series 26 Class A
23,71 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:54:44 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BN-T...
Vốn hoá thị trường
125,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,32 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
24,53 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,78 CA$
Beta
0,67
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,77 Tr
Số nhân viên
250 N
Vốn hoá thị trường
125,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,32 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
24,53 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,78 CA$
Beta
0,67
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,77 Tr
Số nhân viên
250 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Brookfield Pref Shs Series 26 Class A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên250 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,46 T
21,18 T
19,92 T
20,13 T
Giá vốn hàng bán
14,63 T
10,90 T
14,14 T
14,94 T
Chi phí doanh thu
14,63 T
10,90 T
14,14 T
14,94 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,00 Tr
22,00 Tr
20,00 Tr
22,00 Tr
Chi phí hoạt động
18,00 Tr
4,10 T
20,00 Tr
22,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
14,65 T
15,00 T
14,16 T
14,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,81 T
6,19 T
5,76 T
5,17 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-363,00 Tr
763,00 Tr
217,00 Tr
310,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
788,00 Tr
1,80 T
1,44 T
1,04 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
133,00 Tr
2,58 T
1,63 T
1,00 T
Chi phí thuế thu nhập
504,00 Tr
114,00 Tr
398,00 Tr
336,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
63,96%
6,35%
27,64%
32,34%
Chi phí hoạt động khác
-
4,08 T
-
-
Thu nhập ròng
219,00 Tr
743,00 Tr
102,00 Tr
364,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,13%
3,51%
0,51%
1,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-4,31 T
-4,37 T
-4,35 T
-4,48 T
Chi phí lãi suất ròng
-4,31 T
-4,37 T
-4,35 T
-4,48 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,50 T
8,88 T
8,39 T
7,88 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google