Finance

Danh sách
BMYB34:BVMF
Bristol-Myers Squibb
331,90 R$
+0,65%
(+2,15) 1 ngày
30 thg 9, 11:31:25 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BMYB34...
Vốn hoá thị trường
124,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
349,41 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
223,16 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,04 T
Số nhân viên
32 N
Vốn hoá thị trường
124,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
349,41 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
223,16 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,04 T
Số nhân viên
32 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Bristol-Myers Squibb Company, doing business as Bristol Myers Squibb, is an American multinational pharmaceutical company headquartered in Princeton, New Jersey. The company's primary products are apixaban for people with atrial fibrillation; nivolumab, used to treat certain types of cancer; lenalidomide, used to treat multiple myeloma, smoldering myeloma, and myelodysplastic syndromes; abatacept, used to treat autoimmune diseases such as rheumatoid arthritis; pomalidomide, an anti-cancer medication used for the treatment of multiple myeloma and AIDS-related Kaposi sarcoma; ipilimumab, to treat cancer; and luspatercept for the treatment of anemia in beta thalassemia and myelodysplastic syndromes. In 2025, 69% of the company's revenues came from the United States. The company is ranked 94th on the Fortune 500 and 173rd on the Forbes Global 2000. Wikipedia
Giới thiệu về Bristol-Myers Squibb
Giám đốc điều hànhChris Boerner
Số nhân viên32,5 N
Ngày thành lập1887
Trụ sở chínhThành phố New York, Tiểu bang New York, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webbms.com
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
2,04 US$ / 1,60 US$
+27,74%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
12,97 T / 11,74 T
+10,53%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,22 T
12,50 T
11,49 T
12,97 T
Giá vốn hàng bán
3,31 T
3,51 T
3,41 T
3,71 T
Chi phí doanh thu
3,31 T
3,51 T
3,41 T
3,71 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,43 T
2,56 T
2,24 T
2,54 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,79 T
2,09 T
1,61 T
1,82 T
Chi phí hoạt động
5,05 T
5,47 T
4,28 T
4,80 T
Tổng chi phí hoạt động
8,36 T
8,98 T
7,69 T
8,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,86 T
3,52 T
3,80 T
4,46 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
529,00 Tr
544,00 Tr
125,00 Tr
106,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,11 T
1,47 T
3,24 T
4,09 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,07 T
3,86 T
3,65 T
4,35 T
Chi phí thuế thu nhập
919,00 Tr
384,00 Tr
561,00 Tr
770,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,51%
26,12%
17,32%
18,84%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,20 T
1,09 T
2,68 T
3,32 T
Biên lợi nhuận ròng
18,01%
8,69%
23,30%
25,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,63
1,26
1,58
2,04
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
161,00 Tr
148,00 Tr
104,00 Tr
101,00 Tr
Chi phí lãi suất
-482,00 Tr
-432,00 Tr
-406,00 Tr
-403,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-321,00 Tr
-284,00 Tr
-302,00 Tr
-302,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,91 T
4,54 T
4,41 T
5,08 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,00 Tr
-
-34,00 Tr
-142,00 Tr
Các ứng dụng của Google