Finance

Danh sách
BMWVENTLTD:NSE
BMW Ventures Ltd
71,90 ₹
+0,73%
(+0,52) 1 ngày
19 thg 10, 10:01:22 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BMWVENTLTD...
Mở
70,75 ₹
Cao
71,91 ₹
Thấp
68,40 ₹
Vốn hoá thị trường
6,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
332,99 N
Khối lượng
107,03 N
Cổ tức
2,09%
Cổ tức hằng quý
0,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
13,61
Cao nhất trong 52 tuần
74,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
48,00 ₹
EPS
5,28 ₹
Số nhân viên
429
Mở
70,75 ₹
Cao
71,91 ₹
Thấp
68,40 ₹
Vốn hoá thị trường
6,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
332,99 N
Khối lượng
107,03 N
Cổ tức
2,09%
Cổ tức hằng quý
0,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
13,61
Cao nhất trong 52 tuần
74,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
48,00 ₹
EPS
5,28 ₹
Số nhân viên
429
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về BMW Ventures Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên429
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,02 T
5,63 T
7,31 T
6,09 T
Giá vốn hàng bán
4,50 T
5,08 T
6,73 T
5,53 T
Chi phí doanh thu
4,50 T
5,08 T
6,73 T
5,53 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
51,30 Tr
64,81 Tr
178,04 Tr
61,70 Tr
Chi phí hoạt động
336,96 Tr
346,60 Tr
356,01 Tr
373,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,83 T
5,43 T
7,08 T
5,90 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
184,16 Tr
200,96 Tr
229,81 Tr
189,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,59 Tr
16,79 Tr
-40,55 Tr
10,21 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
99,64 Tr
153,31 Tr
153,49 Tr
141,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
99,64 Tr
153,31 Tr
142,79 Tr
141,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
28,50 Tr
38,34 Tr
32,42 Tr
35,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,60%
25,01%
21,13%
25,25%
Chi phí hoạt động khác
270,19 Tr
264,74 Tr
161,35 Tr
294,68 Tr
Thu nhập ròng
71,14 Tr
114,96 Tr
121,06 Tr
105,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,42%
2,04%
1,66%
1,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
9,62 Tr
-
Chi phí lãi suất
-96,11 Tr
-64,45 Tr
-56,10 Tr
-58,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-96,11 Tr
-64,45 Tr
-46,47 Tr
-58,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
15,47 Tr
17,05 Tr
16,62 Tr
17,20 Tr
EBITDA
199,48 Tr
213,17 Tr
245,43 Tr
205,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google