Finance

Danh sách
Tại sao BMV giảm 10,44%?
Tìm hiểu sâu hơn
BMV:LON
Bluebird Mining Ventures Ltd
0,040 GBX
-10,44%
(-0,0047) 1 ngày
15 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BMV...
Mở
0,05 GBX
Cao
0,05 GBX
Thấp
0,04 GBX
Vốn hoá thị trường
1,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
13,98 Tr
Khối lượng
4,85 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,65 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 GBX
EPS
-0,01 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
227,83 Tr
Số nhân viên
6
Mở
0,05 GBX
Cao
0,05 GBX
Thấp
0,04 GBX
Vốn hoá thị trường
1,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
13,98 Tr
Khối lượng
4,85 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,65 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 GBX
EPS
-0,01 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
227,83 Tr
Số nhân viên
6
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bluebird Mining Ventures Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
8,65 N
8,65 N
Giá vốn hàng bán
-
-
9,53 N
9,53 N
Chi phí doanh thu
-
-
9,53 N
9,53 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
219,33 N
219,33 N
464,02 N
464,02 N
Chi phí hoạt động
890,68 N
890,68 N
597,09 N
597,09 N
Tổng chi phí hoạt động
890,68 N
890,68 N
606,62 N
606,62 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-890,68 N
-890,68 N
-597,97 N
-597,97 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,56 Tr
1,56 Tr
59,90 N
59,90 N
EBT bao gồm các mục bất thường
666,52 N
666,52 N
-9,62 Tr
-9,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
673,81 N
673,81 N
-541,10 N
-541,10 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
133,06 N
133,06 N
Thu nhập ròng
666,52 N
666,52 N
-9,62 Tr
-9,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-111.266,27%
-111.266,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,31 N
6,31 N
-
-
EBITDA
-886,33 N
-887,53 N
-597,37 N
-597,37 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google