Finance

Danh sách
Tại sao BMV giảm 7,14%?
Tìm hiểu sâu hơn
BMV:CVE
Bathurst Metals Corp
0,065 CA$
-7,14%
(-0,0050) 1 ngày
29 thg 9, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BMV...
Mở
0,06 CA$
Cao
0,06 CA$
Thấp
0,06 CA$
Vốn hoá thị trường
3,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,57 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
33,33
Cao nhất trong 52 tuần
0,13 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 CA$
EPS
0,00 CA$
Beta
0,01
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,82 Tr
Mở
0,06 CA$
Cao
0,06 CA$
Thấp
0,06 CA$
Vốn hoá thị trường
3,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,57 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
33,33
Cao nhất trong 52 tuần
0,13 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 CA$
EPS
0,00 CA$
Beta
0,01
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,82 Tr
Giới thiệu về Bathurst Metals Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2006
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
89,25 N
80,38 N
72,86 N
147,48 N
Chi phí hoạt động
303,73 N
80,38 N
72,86 N
147,48 N
Tổng chi phí hoạt động
303,73 N
80,38 N
72,86 N
147,48 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-303,73 N
-80,38 N
-72,86 N
-147,48 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,22 N
-3,64 N
85,38 N
-5,01 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-220,51 N
-50,00 N
481,06 N
-122,17 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-306,13 N
-84,82 N
11,77 N
-152,17 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-220,51 N
-50,00 N
481,06 N
-122,17 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,00
23,00
-
475,00
Chi phí lãi suất
-204,00
-827,00
-748,00
-151,00
Chi phí lãi suất ròng
-182,00
-804,00
-748,00
324,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-89,25 N
-2,03 N
5,49 N
-69,14 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-500,00 N
-
Các ứng dụng của Google