Finance

Danh sách
Tại sao BMV giảm 15,38%?
Tìm hiểu sâu hơn
BMV:CVE
Bathurst Metals Corp
0,055 CA$
-15,38%
(-0,0100) 1 ngày
1 thg 10, 13:46:37 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BMV...
Mở
0,06 CA$
Cao
0,06 CA$
Thấp
0,06 CA$
Vốn hoá thị trường
2,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,67 N
Khối lượng
27,00 N
Chỉ số P/E
28,21
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 CA$
EPS
0,00 CA$
Beta
0,01
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,82 Tr
Mở
0,06 CA$
Cao
0,06 CA$
Thấp
0,06 CA$
Vốn hoá thị trường
2,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,67 N
Khối lượng
27,00 N
Chỉ số P/E
28,21
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 CA$
EPS
0,00 CA$
Beta
0,01
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,82 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bathurst Metals Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2006
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
89,25 N
80,38 N
72,86 N
147,48 N
Chi phí hoạt động
303,73 N
80,38 N
72,86 N
147,48 N
Tổng chi phí hoạt động
303,73 N
80,38 N
72,86 N
147,48 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-303,73 N
-80,38 N
-72,86 N
-147,48 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,22 N
-3,64 N
85,38 N
-5,01 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-220,51 N
-50,00 N
481,06 N
-122,17 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-306,13 N
-84,82 N
11,77 N
-152,17 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-220,51 N
-50,00 N
481,06 N
-122,17 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,00
23,00
-
475,00
Chi phí lãi suất
-204,00
-827,00
-748,00
-151,00
Chi phí lãi suất ròng
-182,00
-804,00
-748,00
324,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-89,25 N
-2,03 N
5,49 N
-69,14 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-500,00 N
-
Các ứng dụng của Google