Finance

Danh sách
BMU:FRA
Benchmark Electronics Inc
64,40 €
-1,08%
(-0,70) 1 ngày
16 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BMU...
Mở
64,40 €
Cao
64,40 €
Thấp
64,40 €
Vốn hoá thị trường
2,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
85,30 €
Thấp nhất trong 52 tuần
32,20 €
Số nhân viên
12 N
Mở
64,40 €
Cao
64,40 €
Thấp
64,40 €
Vốn hoá thị trường
2,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
85,30 €
Thấp nhất trong 52 tuần
32,20 €
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Benchmark Electronics Inc. is an American electronics manufacturing services company headquartered in Tempe, Arizona. The company provides engineering, design, manufacturing, testing, and supply chain services for original equipment manufacturers serving the aerospace and defense, medical, industrial, semiconductor capital equipment, advanced computing, and communications industries. Wikipedia
Giới thiệu về Benchmark Electronics Inc
Giám đốc điều hànhJeff Benck
Số nhân viên11,8 N
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbench.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
680,68 Tr
704,33 Tr
677,28 Tr
755,98 Tr
Giá vốn hàng bán
612,74 Tr
630,16 Tr
608,05 Tr
677,58 Tr
Chi phí doanh thu
612,74 Tr
630,16 Tr
608,05 Tr
677,58 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
41,52 Tr
38,77 Tr
42,41 Tr
46,13 Tr
Chi phí hoạt động
42,72 Tr
50,97 Tr
43,61 Tr
47,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
655,46 Tr
681,13 Tr
651,66 Tr
724,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,22 Tr
23,20 Tr
25,62 Tr
31,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-608,00 N
-533,00 N
-1,70 Tr
223,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
20,59 Tr
15,94 Tr
18,42 Tr
28,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,15 Tr
19,00 Tr
22,17 Tr
29,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,33 Tr
9,97 Tr
5,40 Tr
8,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,73%
62,54%
29,31%
30,76%
Chi phí hoạt động khác
-
11,00 Tr
-
-289,00 N
Thu nhập ròng
14,26 Tr
5,97 Tr
13,02 Tr
19,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,10%
0,85%
1,92%
2,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,62
0,71
0,58
0,75
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,96 Tr
1,73 Tr
1,90 Tr
1,99 Tr
Chi phí lãi suất
-4,42 Tr
-4,10 Tr
-3,65 Tr
-3,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,46 Tr
-2,37 Tr
-1,75 Tr
-1,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
35,80 Tr
33,94 Tr
36,21 Tr
42,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,43 Tr
-314,00 N
-430,00 N
-21,00 N
Các ứng dụng của Google