Finance

Danh sách
Tại sao BMTR giảm 13,70%?
Tìm hiểu sâu hơn
BMTR:IDX
Global Mediacom Tbk PT
63,00 IDR
-13,70%
(-10,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:14:58 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BMTR...
Mở
70 IDR
Cao
70 IDR
Thấp
63 IDR
Vốn hoá thị trường
1,04 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
89,60 Tr
Khối lượng
45,05 Tr
Chỉ số P/E
1,66
Cao nhất trong 52 tuần
204 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
63 IDR
EPS
38 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,58 T
Số nhân viên
4 N
Mở
70 IDR
Cao
70 IDR
Thấp
63 IDR
Vốn hoá thị trường
1,04 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
89,60 Tr
Khối lượng
45,05 Tr
Chỉ số P/E
1,66
Cao nhất trong 52 tuần
204 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
63 IDR
EPS
38 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,58 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Global Mediacom Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,41 N
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,26 NT
2,22 NT
2,38 NT
2,03 NT
Giá vốn hàng bán
1,48 NT
1,20 NT
1,42 NT
1,43 NT
Chi phí doanh thu
1,48 NT
1,20 NT
1,42 NT
1,43 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
438,87 T
403,76 T
375,11 T
406,53 T
Chi phí hoạt động
545,70 T
513,28 T
472,09 T
470,28 T
Tổng chi phí hoạt động
2,03 NT
1,71 NT
1,90 NT
1,90 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
233,72 T
513,90 T
480,60 T
133,84 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,71 T
328,89 T
-3,36 T
-31,74 T
EBT bao gồm các mục bất thường
47,98 T
721,34 T
322,98 T
-90,71 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
48,83 T
698,15 T
324,20 T
-80,82 T
Chi phí thuế thu nhập
-8,22 T
208,91 T
-92,37 T
19,82 T
Thuế suất hiệu dụng
-17,13%
28,96%
-28,60%
-21,85%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
51,10 T
391,09 T
261,66 T
-82,31 T
Biên lợi nhuận ròng
2,26%
17,59%
11,01%
-4,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,30 T
8,94 T
11,57 T
729,00 Tr
Chi phí lãi suất
-178,74 T
-147,61 T
-155,21 T
-152,27 T
Chi phí lãi suất ròng
-169,44 T
-138,67 T
-143,64 T
-151,54 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
106,82 T
109,53 T
96,98 T
63,75 T
EBITDA
540,72 T
660,27 T
688,62 T
356,24 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google