Finance

Danh sách
Tại sao BMT giảm 8,82%?
Tìm hiểu sâu hơn
BMT:LON
Braime Group Ord Shs
1.162,50 GBX
-8,82%
(-112,50) 1 ngày
13 thg 10, 08:02:38 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BMT...
Vốn hoá thị trường
23,76 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
519,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,42%
Cổ tức hằng quý
4,13 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
6,30
Cao nhất trong 52 tuần
1.500,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
500,00 GBX
EPS
1,85 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
960,00 N
Số nhân viên
211
Vốn hoá thị trường
23,76 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
519,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,42%
Cổ tức hằng quý
4,13 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
6,30
Cao nhất trong 52 tuần
1.500,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
500,00 GBX
EPS
1,85 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
960,00 N
Số nhân viên
211
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Braime Group Ord Shs
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên211
Ngày thành lập1888
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,26 Tr
12,26 Tr
13,45 Tr
13,45 Tr
Giá vốn hàng bán
6,38 Tr
6,38 Tr
6,35 Tr
6,35 Tr
Chi phí doanh thu
6,38 Tr
6,38 Tr
6,35 Tr
6,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,30 Tr
3,30 Tr
3,54 Tr
3,54 Tr
Chi phí hoạt động
5,01 Tr
5,01 Tr
5,88 Tr
5,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
11,39 Tr
11,39 Tr
12,23 Tr
12,23 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
869,00 N
869,00 N
1,22 Tr
1,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,04 Tr
1,04 Tr
995,00 N
995,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
939,00 N
939,00 N
995,00 N
995,00 N
Chi phí thuế thu nhập
386,00 N
386,00 N
304,00 N
304,00 N
Thuế suất hiệu dụng
37,20%
37,20%
30,55%
30,55%
Chi phí hoạt động khác
1,33 Tr
1,33 Tr
1,88 Tr
1,88 Tr
Thu nhập ròng
655,00 N
655,00 N
674,50 N
674,50 N
Biên lợi nhuận ròng
5,34%
5,34%
5,01%
5,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
63,00 N
63,00 N
4,00 N
4,00 N
Chi phí lãi suất
-138,00 N
-138,00 N
-231,00 N
-231,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-75,00 N
-75,00 N
-227,00 N
-227,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
372,50 N
372,50 N
468,00 N
468,00 N
EBITDA
1,07 Tr
1,07 Tr
1,69 Tr
1,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
16,50 N
16,50 N
-5,00 N
-5,00 N
Các ứng dụng của Google