Finance

Danh sách
BMT:CNSX
Bahia Metals Corp
0,22 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 10:17:05 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BMT...
Vốn hoá thị trường
13,07 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
11,12 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,60 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,18 CA$
EPS
-0,17 CA$
Vốn hoá thị trường
13,07 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
11,12 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,60 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,18 CA$
EPS
-0,17 CA$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bahia Metals Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2024
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2024
thg 12 2024
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,53 N
19,53 N
49,24 N
49,24 N
Chi phí hoạt động
110,81 N
110,81 N
144,22 N
144,22 N
Tổng chi phí hoạt động
110,81 N
110,81 N
144,22 N
144,22 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-110,81 N
-110,81 N
-144,22 N
-144,22 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
1,02 N
1,02 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-113,20 N
-113,20 N
-147,03 N
-147,03 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-113,20 N
-113,20 N
-148,01 N
-148,01 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-113,20 N
-113,20 N
-147,03 N
-147,03 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,02 N
-3,02 N
-8,49 N
-8,49 N
Chi phí lãi suất ròng
-3,02 N
-3,02 N
-8,49 N
-8,49 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,70 N
7,70 N
7,97 N
7,97 N
EBITDA
-108,05 N
-108,05 N
-141,32 N
-141,32 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google