Finance

Danh sách
Tại sao BMT giảm 7,78%?
Tìm hiểu sâu hơn
BMT:ASX
Beamtree Holdings Ltd
0,083 AU$
-7,78%
(-0,0070) 1 ngày
8 thg 10, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BMT...
Mở
0,09 AU$
Cao
0,09 AU$
Thấp
0,08 AU$
Vốn hoá thị trường
27,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
114,68 N
Khối lượng
125,11 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,24 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 AU$
EPS
-0,06 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
295,34 Tr
Số nhân viên
93
Mở
0,09 AU$
Cao
0,09 AU$
Thấp
0,08 AU$
Vốn hoá thị trường
27,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
114,68 N
Khối lượng
125,11 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,24 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 AU$
EPS
-0,06 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
295,34 Tr
Số nhân viên
93
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Beamtree is a health data analytics company based in Sydney, Australia. Tim Kelsey was appointed chief executive in December 2020. Mark Britnell was appointed chair of the Beamtree Global Impact Committee in August 2021. An international division was launched in the UK in 2021. The company funds an Associate Professor of Clinical Informatics and Data Science at the University of Sydney. Wikipedia
Giới thiệu về Beamtree Holdings Ltd
Giám đốc điều hànhTim Kelsey
Số nhân viên93
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,27 Tr
7,27 Tr
7,33 Tr
7,33 Tr
Giá vốn hàng bán
6,18 Tr
6,18 Tr
6,41 Tr
6,41 Tr
Chi phí doanh thu
6,18 Tr
6,18 Tr
6,41 Tr
6,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
526,00 N
526,00 N
410,00 N
410,00 N
Chi phí hoạt động
2,72 Tr
2,72 Tr
1,73 Tr
1,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
8,90 Tr
8,90 Tr
8,13 Tr
8,13 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,63 Tr
-1,63 Tr
-804,50 N
-804,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,66 Tr
-1,66 Tr
-7,43 Tr
-7,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,66 Tr
-1,66 Tr
-865,00 N
-865,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-230,50 N
-230,50 N
273,50 N
273,50 N
Thuế suất hiệu dụng
13,85%
13,85%
-3,68%
-3,68%
Chi phí hoạt động khác
580,50 N
580,50 N
550,50 N
550,50 N
Thu nhập ròng
-1,43 Tr
-1,43 Tr
-7,70 Tr
-7,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-19,73%
-19,73%
-105,09%
-105,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
26,00 N
26,00 N
500,00
500,00
Chi phí lãi suất
-58,50 N
-58,50 N
-61,00 N
-61,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-32,50 N
-32,50 N
-60,50 N
-60,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,40 Tr
1,40 Tr
1,16 Tr
1,16 Tr
EBITDA
-227,00 N
-227,00 N
-72,67 N
-409,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google