Finance

Danh sách
BMSR:IDX
Bintang Mitra Semestaraya Tbk PT
290,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
27 thg 10, 15:29:15 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BMSR...
Mở
290 IDR
Cao
310 IDR
Thấp
288 IDR
Vốn hoá thị trường
336,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
395,71 N
Khối lượng
37,30 N
Chỉ số P/E
2,93
Cao nhất trong 52 tuần
404 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
242 IDR
EPS
99 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,16 T
Số nhân viên
41
Mở
290 IDR
Cao
310 IDR
Thấp
288 IDR
Vốn hoá thị trường
336,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
395,71 N
Khối lượng
37,30 N
Chỉ số P/E
2,93
Cao nhất trong 52 tuần
404 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
242 IDR
EPS
99 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,16 T
Số nhân viên
41
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bintang Mitra Semestaraya Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên41
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
923,76 T
989,10 T
734,07 T
789,62 T
Giá vốn hàng bán
837,18 T
913,28 T
666,23 T
718,68 T
Chi phí doanh thu
837,18 T
913,28 T
666,23 T
718,68 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
59,76 T
57,41 T
43,60 T
46,89 T
Chi phí hoạt động
59,76 T
57,48 T
43,60 T
46,89 T
Tổng chi phí hoạt động
896,94 T
970,76 T
709,84 T
765,57 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,82 T
18,33 T
24,23 T
24,05 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,01 T
37,56 T
3,84 T
1,44 T
EBT bao gồm các mục bất thường
24,25 T
70,56 T
16,83 T
12,72 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,98 T
44,16 T
21,03 T
16,11 T
Chi phí thuế thu nhập
-11,92 Tr
1,98 T
3,86 T
3,47 T
Thuế suất hiệu dụng
-0,05%
2,80%
22,96%
27,26%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
24,24 T
68,35 T
12,97 T
9,26 T
Biên lợi nhuận ròng
2,62%
6,91%
1,77%
1,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
123,14 Tr
660,10 Tr
3,57 T
3,54 T
Chi phí lãi suất
-12,02 T
-12,41 T
-10,67 T
-13,09 T
Chi phí lãi suất ròng
-11,90 T
-11,75 T
-7,09 T
-9,55 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
28,48 T
19,96 T
25,86 T
25,61 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google